Xét nghiệm eGFR giúp bác sĩ ước tính mức lọc cầu thận – chỉ số phản ánh khả năng làm việc của thận trong việc lọc chất thải và độc tố ra khỏi máu. Hiểu rõ xét nghiệm eGFR là gì sẽ giúp bạn chủ động điều chỉnh lối sống và điều trị kịp thời trước khi bệnh tiến triển nặng hơn.
Xét nghiệm eGFR là gì?
eGFR (Estimated Glomerular Filtration Rate – mức lọc cầu thận ước tính) là chỉ số phản ánh khả năng lọc chất thải và độc tố ra khỏi máu của thận. Chỉ số eGFR được tính toán dựa trên nồng độ creatinin huyết thanh, tuổi, giới tính và các yếu tố sinh lý khác. Hiểu rõ eGFR MDRD trong xét nghiệm máu là gì giúp xác định chính xác mức độ hoạt động của thận mà không cần làm các xét nghiệm xâm lấn phức tạp.
Hiện nay, xét nghiệm eGFR có vai trò quan trọng trong đánh giá và theo dõi chức năng thận. Thông qua kết quả eGFR, bác sĩ có thể:
- Phát hiện sớm nguy cơ suy giảm chức năng thận hoặc bệnh thận mạn tính (CKD).
- Đánh giá hiệu quả điều trị, điều chỉnh liều thuốc phù hợp với khả năng lọc của thận.
- Hỗ trợ quyết định điều trị các bệnh lý mạn tính như tiểu đường, tăng huyết áp, hoặc trong các liệu pháp truyền vi chất, dinh dưỡng y khoa.
Chỉ số eGFR càng thấp cho thấy khả năng lọc của thận càng kém, là dấu hiệu cảnh báo cần được theo dõi định kỳ và can thiệp kịp thời.

Phương pháp đo chỉ số eGFR
Chỉ số eGFR (Estimated Glomerular Filtration Rate) không được đo trực tiếp mà được ước tính dựa trên nồng độ creatinin trong máu, tuổi, giới tính và một số yếu tố sinh lý khác. Từ kết quả xét nghiệm máu, phòng xét nghiệm sẽ tự động tính giá trị eGFR bằng các công thức chuẩn y khoa, giúp phản ánh khả năng lọc của thận.
Hiện nay, công thức MDRD (Modification of Diet in Renal Disease) là phương pháp tính eGFR được sử dụng phổ biến nhất. Nó cho kết quả chính xác hơn so với việc chỉ dựa vào creatinine, đặc biệt ở người có chức năng thận suy giảm.
Các công thức và phương pháp được sử dụng gồm:
- Công thức MDRD: Dựa trên creatinine huyết thanh, tuổi và giới tính; thường dùng trong xét nghiệm lâm sàng thông thường.
- Công thức CKD-EPI: Ra đời sau MDRD, có độ chính xác cao hơn khi eGFR ở mức >60 ml/phút/1.73 m².
- Phương pháp đo trực tiếp (chuẩn tham chiếu): Dùng trong nghiên cứu chuyên sâu bằng các chất chỉ thị như inulin, iothalamate hoặc iohexol. Tuy nhiên, phương pháp này phức tạp, tốn kém nên không áp dụng thường quy.
Cách đọc kết quả eGFR:
- ≥ 90 ml/phút/1.73 m²: Chức năng thận bình thường.
- 60 – 89 ml/phút/1.73 m²: Có dấu hiệu suy giảm nhẹ, nên theo dõi định kỳ.
- < 60 ml/phút/1.73 m²: Gợi ý suy giảm chức năng thận kéo dài hoặc bệnh thận mạn.
Giá trị eGFR là chỉ số quan trọng giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương thận, theo dõi tiến triển bệnh và lựa chọn hướng điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

Theo dõi eGFR định kỳ: Khi nào, tần suất và các chỉ số cảnh báo
Theo dõi chỉ số eGFR định kỳ là bước quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề về thận, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ cao. Bạn nên thực hiện xét nghiệm eGFR nếu:
- Có bệnh lý mạn tính như tiểu đường, tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch.
- Đang sử dụng thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng thận (ví dụ thuốc kháng viêm, thuốc hạ huyết áp, kháng sinh nhóm aminoglycoside).
- Có biểu hiện lâm sàng nghi ngờ suy thận: Mệt mỏi, phù, tiểu ít, tiểu bọt hoặc bất thường trong xét nghiệm nước tiểu.
- Người trên 60 tuổi, có tiền sử gia đình mắc các bệnh về bệnh thận.
Đối tượng này nên kiểm tra eGFR định kỳ để theo dõi mức lọc cầu thận (eGFR) và phát hiện sớm giai đoạn suy giảm chức năng thận.
Tần suất kiểm tra eGFR
Tần suất xét nghiệm eGFR phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và mức độ nguy cơ:
- Người khỏe mạnh,bình thường: Nên xét nghiệm 1–2 lần/năm khi khám sức khỏe tổng quát.
- Người có yếu tố nguy cơ (tiểu đường, tăng huyết áp): Nên kiểm tra mỗi 6 tháng.
- Người có eGFR < 60 ml/phút/1.73 m²: Cần được theo dõi mỗi 3 tháng hoặc theo chỉ định bác sĩ chuyên khoa thận.
Theo hướng dẫn của Hiệp hội Thận học Hoa Kỳ (NKF, 2023), việc theo dõi eGFR định kỳ giúp kiểm soát tiến triển bệnh thận mạn, ngăn ngừa biến chứng tim mạch và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.
Các chỉ số cảnh báo cần lưu ý
- eGFR < 60 ml/phút/1.73 m² kéo dài trên 3 tháng: Dấu hiệu rõ ràng của bệnh thận mạn tính (CKD).
- eGFR giảm nhanh > 5 ml/phút/1.73 m² mỗi năm: Cảnh báo thận đang suy yếu nhanh, cần được đánh giá chuyên sâu.
- eGFR < 30: Báo động giai đoạn nặng, nguy cơ cao cần can thiệp y khoa hoặc lọc máu.
Khi phát hiện eGFR giảm, người bệnh không nên tự dùng thuốc hoặc thực phẩm chức năng. Thay vào đó, bạn cần tham khảo bác sĩ để xác định nguyên nhân, điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và theo dõi eGFR định kỳ đúng hướng dẫn.

Ảnh hưởng của eGFR đến quá trình hấp thu và thải trừ vi chất trong dịch truyền Buffet Vitamins
Khi chức năng thận suy giảm (eGFR giảm), khả năng chuyển hóa và đào thải các vi chất dinh dưỡng trong máu cũng bị ảnh hưởng. Điều này đặc biệt quan trọng với người đang sử dụng dịch truyền vi chất như Buffet Vitamins – liệu pháp bổ sung vitamin và khoáng chất qua đường tĩnh mạch.
Ở người thận lọc kém, một số vi chất có thể bị tích lũy trong cơ thể do thải trừ chậm, làm tăng nguy cơ ngộ độc hoặc mất cân bằng dinh dưỡng nếu liều truyền không phù hợp. Ngược lại, khi chức năng thận bình thường, các vitamin tan trong nước và khoáng chất được đào thải tự nhiên, giúp duy trì cân bằng vi chất hiệu quả hơn.
Vì vậy, trước khi thực hiện liệu pháp Buffet Vitamins, bác sĩ cần đánh giá chỉ số eGFR để điều chỉnh liều lượng, tần suất và thành phần truyền phù hợp, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho từng người bệnh.
Ngoài ra, nhiều nghiên cứu cho thấy ở bệnh nhân suy thận hoặc đang lọc máu, việc theo dõi chức năng thận và điều chỉnh vi chất truyền tĩnh mạch là bước cần thiết để tránh thiếu hụt hoặc dư thừa dinh dưỡng, đồng thời bảo vệ cơ thể khỏi các biến chứng chuyển hóa.

Việc hiểu rõ xét nghiệm eGFR là gì giúp bạn nắm bắt chính xác tình trạng lọc máu của thận, từ đó chủ động hơn trong việc phòng ngừa và điều trị các bệnh lý thận mạn tính. Đừng quên kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm những thay đổi bất thường và bảo vệ sức khỏe thận của mình lâu dài.
Nguồn tham khảo:
- https://kdigo.org/wp-content/uploads/2024/03/KDIGO-2024-CKD-Guideline.pdf
- https://www.nice.org.uk/guidance/ng203/chapter/recommendations
- https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7015670/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/812817/
- https://assets.kidney.org.au/resources/KHA-CKD-Handbook-5th-Ed-July2024.pdf
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Dược sĩ Lê Thị Kim Hoà


