Tế bào nội mô bao phủ lòng mạch, điều hòa lưu thông máu và bảo vệ tim mạch. Hiểu rõ tế bào nội mô là gì, chức năng sinh học, rối loạn thường gặp, phương pháp kiểm tra cùng bí quyết bảo vệ và phục hồi sẽ giúp bạn chủ động phòng ngừa bệnh tim mạch hiệu quả.
Tế bào nội mô là gì?
Tế bào nội mô (endothelial cells) là những tế bào dẹt, chuyên biệt, được sắp xếp thành một lớp đơn liên tục lót mặt trong của các mạch máu và mạch bạch huyết. Lớp tế bào này được gọi là nội mô (endothelium), đóng vai trò tạo nên bề mặt tiếp xúc trực tiếp giữa máu và thành mạch, đồng thời tham gia điều hòa nhiều chức năng quan trọng của hệ mạch.
Các tế bào này có hình dạng dẹt, bào tương mỏng và nhân nổi rõ, giúp tạo thành một lớp lót trơn láng ở lòng mạch. Chúng liên kết chặt chẽ với nhau, đảm bảo cấu trúc ổn định và liên tục của thành mạch.
Về bản chất, tế bào nội mô là một dạng tế bào biểu mô chuyên hóa, có nguồn gốc trung bì, khác với biểu mô phủ ngoài cơ thể. Nhờ vị trí và đặc điểm cấu trúc đặc biệt, tế bào nội mô đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành và duy trì hệ thống mạch trong cơ thể.
Theo bài viết “Tế bào nội mô” (NIH, 2022), nội mô được xem như một “cơ quan rộng lớn” trong cơ thể, ước tính có khoảng 1–6 × 10¹³ tế bào nội mô, tổng khối lượng khoảng 1 kg trong toàn bộ mạng lưới mạch máu của con người.

Chức năng của tế bào nội mô là gì?
Không chỉ đơn thuần là lớp “lót” mạch máu mà còn hoạt động như một cơ quan sinh học tích cực, tham gia điều hòa nhiều quá trình sống còn của cơ thể. Dưới đây là những chức năng quan trọng nhất của tế bào nội mô:
- Điều hòa trương lực mạch máu: Tế bào nội mô tiết ra các chất như nitric oxide (NO) giúp mạch máu giãn hoặc co phù hợp, từ đó kiểm soát huyết áp và lưu lượng máu.
- Duy trì hàng rào bảo vệ mạch máu: Nội mô kiểm soát độ thấm của thành mạch, cho phép chất dinh dưỡng đi qua nhưng ngăn chặn vi khuẩn, độc tố xâm nhập mô.
- Ngăn ngừa và điều hòa quá trình đông máu: Tế bào nội mô khỏe mạnh giúp máu lưu thông trơn tru, hạn chế hình thành cục máu đông bất thường.
- Điều hòa phản ứng viêm và miễn dịch: Nội mô tham gia dẫn truyền tín hiệu viêm, hỗ trợ bạch cầu di chuyển đến vùng tổn thương khi cần thiết.
- Tham gia quá trình tạo mạch mới (angiogenesis): Tế bào nội mô giúp hình thành mạch máu mới trong quá trình lành vết thương hoặc phát triển mô.
- Điều hòa chuyển hóa và trao đổi chất: Nội mô ảnh hưởng đến sự vận chuyển oxy, glucose, lipid từ máu đến tế bào đích.

Rối loạn chức năng tế bào nội mô và hệ lụy sức khỏe
Rối loạn chức năng tế bào nội mô xảy ra khi lớp nội mô mất khả năng điều hòa trương lực mạch, kiểm soát viêm và duy trì lưu thông máu ổn định. Tình trạng này thường liên quan đến stress oxy hóa, viêm mạn tính, tăng đường huyết, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá hoặc lối sống ít vận động. Khi nội mô bị tổn thương, khả năng sản xuất nitric oxide suy giảm, làm mạch máu co cứng và giảm đàn hồi.
Hệ quả của rối loạn chức năng tế bào nội mô là nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa. Đây được xem là giai đoạn sớm của xơ vữa động mạch, góp phần hình thành tăng huyết áp, bệnh mạch vành, đột quỵ, tiểu đường type 2 và suy giảm tuần hoàn ngoại biên. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, tổn thương nội mô có thể tiến triển âm thầm nhưng gây hậu quả nghiêm trọng lâu dài cho sức khỏe.
Cách kiểm tra và đánh giá sức khỏe tế bào nội mô
Hiện nay, sức khỏe tế bào nội mô không được đánh giá trực tiếp bằng một xét nghiệm đơn lẻ, mà thông qua các phương pháp gián tiếp phản ánh chức năng mạch máu:
- Đo giãn mạch qua trung gian dòng chảy (FMD); Đánh giá khả năng giãn của mạch máu, phản ánh chức năng nội mô phụ thuộc nitric oxide.
- Chỉ số huyết áp và độ cứng động mạch: Huyết áp cao hoặc mạch máu kém đàn hồi có thể gợi ý rối loạn chức năng nội mô.
- Xét nghiệm sinh hóa máu: Bao gồm mỡ máu, đường huyết, CRP… giúp phát hiện các yếu tố nguy cơ gây tổn thương nội mô.
- Đánh giá lối sống và yếu tố nguy cơ: Hút thuốc, ít vận động, béo phì và stress kéo dài đều liên quan mật thiết đến suy giảm chức năng tế bào nội mô.
Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp đánh giá toàn diện và phát hiện sớm nguy cơ rối loạn nội mô.

Bí quyết bảo vệ và phục hồi tế bào nội mô
Bảo vệ tế bào nội mô bắt đầu từ lối sống lành mạnh như duy trì vận động đều đặn, ăn uống cân bằng, tăng cường rau xanh – trái cây, hạn chế đường, chất béo xấu và tránh hút thuốc lá. Những thói quen này giúp giảm viêm, cải thiện sản xuất nitric oxide và tăng độ đàn hồi mạch máu.
Bên cạnh đó, việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ như huyết áp, mỡ máu, đường huyết và stress đóng vai trò quan trọng trong phục hồi chức năng nội mô. Khám sức khỏe định kỳ và tuân thủ hướng dẫn y tế giúp ngăn ngừa tổn thương nội mô tiến triển lâu dài.
Tế bào nội mô đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì sự ổn định của hệ mạch và sức khỏe toàn cơ thể. Khi được quan tâm và chăm sóc đúng cách, hàng rào sinh học này giúp hạn chế nguy cơ rối loạn tuần hoàn và nhiều bệnh lý mạn tính. Việc theo dõi, đánh giá sớm cùng lối sống khoa học chính là chìa khóa để bảo vệ và phục hồi chức năng tế bào nội mô một cách bền vững.
Tài liệu tham khảo:
- https://en.wikipedia.org/wiki/Endothelium
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/12379270/
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Trần Huỳnh Khánh Nhàn

