Lipofundin là một sản phẩm nhũ tương lipid truyền tĩnh mạch do B. Braun (Đức) sản xuất. Được sử dụng rộng rãi trong các phác đồ dinh dưỡng tĩnh mạch tại Việt Nam và nhiều quốc gia châu Âu. Bài viết này sẽ làm rõ Lipofundin là gì, công dụng, chống chỉ định, tác dụng phụ của Lipofundin cùng hướng dẫn sử dụng an toàn.
Lipofundin là thuốc gì?
Theo công bố của nhà sản xuất, Lipofundin (tên đầy đủ Lipofundin MCT/LCT) là nhũ tương lipid có màu trắng sữa, pH 6,0 – 8,5, áp lực thẩm thấu khoảng 380 mOsm/L, phù hợp truyền cả tĩnh mạch ngoại vi và trung tâm.
Đây không phải là một “hoạt chất” riêng lẻ mà là chế phẩm thương mại được bào chế từ hỗn hợp triglyceride chuỗi dài (LCT) và triglyceride chuỗi trung bình (MCT) theo tỷ lệ 1:1.
- MCT được chuyển hóa nhanh hơn, ít phụ thuộc vào carnitine, giúp cung cấp năng lượng tức thì mà không gây tích tụ mỡ ở gan.
- Trong khi đó, LCT cung cấp acid béo thiết yếu như linoleic acid (omega-6) và α-linolenic acid (omega-3), ngăn ngừa thiếu hụt acid béo.
Lipofundin thành phần có hai nồng độ chính:
- Lipofundin 10%: 1.022 kcal/500 ml
- Lipofundin 20%: 1.935 kcal/500 ml (phổ biến hơn trong thực hành lâm sàng)

Lipofundin có các dạng bổ sung gì?
Lipofundin chỉ có dạng nhũ tương lipid tiêm truyền tĩnh mạch, hoàn toàn không có dạng uống, dạng viên hay dạng dùng tại nhà.
Sản phẩm được bào chế dưới dạng nhũ tương dầu trong nước để đảm bảo ổn định và tương thích với máu.
Các quy cách phổ biến:
- Lipofundin MCT/LCT 10%: chai 250 ml, 500 ml
- Lipofundin 20%: chai 100 ml, 250 ml, 500 ml
Thuốc phải được lắc nhẹ trước khi dùng, không được pha lẫn với thuốc khác trừ khi có hướng dẫn của bác sĩ dinh dưỡng.
Không sử dụng filter inline vì có thể phá hủy nhũ tương.
Lipofundin truyền tĩnh mạch được truyền chậm qua bơm tiêm điện hoặc truyền tĩnh mạch liên tục, thường kết hợp trong túi dinh dưỡng 3 khoang (amino acid + glucose + lipid).
Đối tượng chỉ định sử dụng Lipofundin
Truyền lipid Lipofundin infusion là một phần trong dinh dưỡng tĩnh mạch, không chỉ giúp cung cấp năng lượng mà còn hỗ trợ cân bằng dinh dưỡng, góp phần cải thiện thể trạng và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh.
Vậy Lipofundin có tác dụng gì? Theo hướng dẫn sử dụng từ nhà sản xuất, Lipofundin được chỉ định cho các đối tượng:
- Trường hợp cần cung cấp năng lượng thông qua nuôi dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN).
- Người bệnh không thể ăn uống hoặc không hấp thu đầy đủ qua đường tiêu hóa, như hội chứng ruột ngắn, tắc ruột, rò tiêu hóa và các rối loạn tiêu hóa nặng khác.
- Bệnh nhân trong giai đoạn hồi phục sau phẫu thuật lớn, đa chấn thương, bỏng diện rộng, hoặc tình trạng suy kiệt do bệnh lý mạn tính, cần hỗ trợ dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch.

Liều dùng và hướng dẫn cách sử dụng Lipofundin
Theo hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất, Lipofundin được sử dụng theo nguyên tắc tăng liều từ từ và theo dõi chặt chẽ khả năng dung nạp lipid của người bệnh, đồng thời dựa trên nhu cầu năng lượng và tình trạng lâm sàng cụ thể.
Liều dùng khuyến cáo:
- Người lớn: Liều thường dùng khoảng 0,7 – 1,5 g lipid/kg/ngày và tối đa không quá 2,0 g/kg/ngày. Với bệnh nhân nặng có thể dùng đến mức tối đa nhưng cần giám sát nghiêm ngặt.
- Trẻ em: Liều khởi đầu: 0,5 – 1,0 g lipid/kg thể trọng/ngày. Cần theo dõi triglycerid huyết tương để tránh tăng bất thường
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Có thể đến 3,0 – 4,0 g/kg/ngày theo chỉ định và theo dõi chặt chẽ.
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Khuyến cáo: 2,0 – 3,0 g lipid/kg thể trọng/ngày. Điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp
Tốc độ truyền:
- Khởi đầu chậm, trong 15 phút đầu chỉ dùng khoảng 50% tốc độ tối đa.
- Người lớn: tối đa 0,15g/kg/giờ.
- Trẻ em: tối đa 0,17g/kg/giờ.
- Trẻ em và thanh thiếu niên: tối đa 0,13g/kg/giờ.
Cách dùng:
- Thuốc cần lắc nhẹ trước khi dùng.
- Nhũ tương lipid thích hợp để truyền qua tĩnh mạch ngoại biên và cũng có thể dùng riêng qua đường này như một phần của nuôi dưỡng toàn phần đường tĩnh mạch.
- Khi sử dụng đồng thời với dung dịch acid amin và carbohydrate, nên đặt đầu nối chữ Y hoặc đầu nối thông càng gần bệnh nhân càng tốt.
Thời gian sử dụng
- Lipofundin MCT/LCT 10% thường kéo dài từ 1- 2 tuần
- Trong trường hợp nuôi dưỡng tĩnh mạch bằng nhũ tương lipid được chỉ định, có thể dùng lâu hơn nếu tình trạng bệnh nhân cho phép và dung nạp tốt.

Những lưu ý và tác dụng phụ khi sử dụng Lipofundin
Mặc dù Lipofundin được đánh giá an toàn cao khi dùng đúng, vẫn cần lưu ý nghiêm ngặt:
Tác dụng phụ Lipofundin thường gặp:
- Buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng.
- Đau đầu, chóng mặt, đỏ mặt, sốt, đổ mồ hôi, run.
- Tăng hoặc giảm huyết áp nhẹ.
Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm):
- Phản ứng quá mẫn (dị ứng trứng/đậu nành): khó thở, phù, sốc phản vệ.
- Tăng lipid máu nặng, toan chuyển hóa, hội chứng quá tải lipid (fat overload syndrome): sốt cao, gan to, giảm tiểu cầu, rối loạn hô hấp.
- Rối loạn gan mật (ứ mật kéo dài), giảm bạch cầu, rối loạn đông máu.
Chống chỉ định Lipofundin:
- Quá mẫn với protein trứng, đậu nành, đậu phộng.
- Tăng lipid máu bệnh lý nặng, rối loạn đông máu nặng, suy gan nặng, ứ mật trong gan.
- Suy thận nặng (không lọc máu), thuyên tắc mỡ, thuyên tắc huyết khối cấp, toan chuyển hóa, sốc, phù phổi cấp.
Lưu ý đặc biệt:
- Bệnh nhân đái tháo đường, suy gan nhẹ, suy thận: giảm liều và theo dõi chặt.
- Truyền kéo dài (>2 tuần): kiểm tra chức năng gan, đông máu, vitamin E.
- Tương tác: Có thể ảnh hưởng xét nghiệm bilirubin, LDH nếu lấy máu khi còn lipid trong máu (chờ 4 – 6 giờ sau truyền).
Theo các dữ liệu an toàn được ghi nhận từ FDA, tỷ lệ xảy ra các phản ứng nghiêm trọng liên quan đến nhũ tương lipid đường tĩnh mạch là rất thấp, dưới 1%.
Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng bất thường như khó thở, nổi mẩn da, đau tức ngực hoặc vàng da, cần ngừng truyền và báo ngay cho nhân viên y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời.
Truyền Lipofundin giá bao nhiêu?
Truyền Lipofundin trong gói truyền dinh dưỡng tĩnh mạch thường được xây dựng trong các phác đồ hỗ trợ phục hồi thể trạng, suy nhược hoặc thiếu hụt dinh dưỡng.
Chi phí có thể thay đổi tùy theo việc phác đồ có bổ sung thêm vitamin, acid amin, điện giải hoặc các dưỡng chất hỗ trợ khác hay không. Ngoài ra, tình trạng sức khỏe và mục tiêu điều trị (phục hồi nhanh, tăng năng lượng, hỗ trợ sau bệnh…) cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí.
Chi phí gói truyền dinh dưỡng tĩnh mạch – Thành phần Lipofundin tại phòng khám Drip Hydration được niêm yết ở mức khoảng 9.000.000 VNĐ cho mỗi lần truyền. Mức chi phí này đã bao gồm quy trình thăm khám ban đầu, xây dựng phác đồ truyền phù hợp và thực hiện theo dõi trong suốt quá trình truyền nhằm đảm bảo hiệu quả và tính an toàn cho người sử dụng.
Ưu điểm vượt trội khi truyền dinh dưỡng tĩnh mạch tại Drip Hydration:
- Hiệu quả nhanh và rõ rệt: Lipid truyền tĩnh mạch mang lại năng lượng cao hơn so với đường uống thông thường, giúp bệnh nhân nhanh chóng hết mệt mỏi, ăn ngon miệng hơn và cải thiện cân nặng.
- Cá nhân hóa theo tình trạng sức khỏe: Bác sĩ tại Drip Hydration sẽ khám trực tiếp, đánh giá chức năng gan – thận, nhu cầu dinh dưỡng và điều chỉnh liều Lipofundin phù hợp, tránh nguy cơ quá tải lipid.
- An toàn tuyệt đối: Quy trình tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Bộ Y tế, sử dụng thiết bị hiện đại, giám sát liên tục bởi đội ngũ điều dưỡng chuyên nghiệp. Gói dịch vụ loại trừ các trường hợp chống chỉ định như dị ứng thành phần, suy gan nặng hoặc rối loạn chuyển hóa lipid nghiêm trọng.
- Tích hợp toàn diện: Kết hợp hài hòa với amino acid, glucose, vitamin và khoáng chất trong cùng một phác đồ, mang lại hiệu quả dinh dưỡng cân bằng.

Các câu hỏi thường gặp về Lipofundin
Truyền Lipofundin có đau không?
Không gây đau đặc biệt, nhưng có thể hơi khó chịu tại vị trí truyền như các dịch truyền tĩnh mạch thông thường.
Lipofundin có giúp tăng cân không?
Có thể hỗ trợ tăng cân gián tiếp nhờ cung cấp năng lượng cao, nhưng không phải là thuốc tăng cân trực tiếp.
Lipofundin có dùng được cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không?
Phụ nữ có thai: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Lipofundin® MCT/LCT ở phụ nữ mang thai.
Các nghiên cứu trên động vật cũng chưa cung cấp đủ thông tin về độc tính sinh sản.
Trong trường hợp cần thiết phải nuôi dưỡng tĩnh mạch trong thai kỳ, chỉ sử dụng Lipofundin sau khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú: Các thành phần của Lipofundin có thể bài tiết vào sữa mẹ, tuy nhiên ở liều điều trị thường không ghi nhận ảnh hưởng bất lợi đến trẻ bú mẹ.
Dù vậy, trong đa số trường hợp người mẹ đang nuôi dưỡng tĩnh mạch không được khuyến cáo tiếp tục cho con bú.
Bao lâu sau truyền Lipofundin thì có thể làm xét nghiệm máu?
Nên chờ một khoảng thời gian sau khi truyền (thường vài giờ) để tránh hiện tượng “máu đục do lipid”, giúp kết quả xét nghiệm sinh hóa chính xác hơn, đặc biệt là mỡ máu và men gan.
Có thể sử dụng Lipofundin nếu dung dịch bị tách lớp hoặc đổi màu không?
Không sử dụng. Nhũ tương lipid đạt chuẩn phải có màu trắng đồng nhất như sữa.
Nếu xuất hiện hiện tượng tách lớp, vón cục hoặc đổi màu bất thường, cần loại bỏ ngay vì có thể đã mất ổn định vật lý và không an toàn khi truyền.
Lipofundin là nhũ tương lipid tĩnh mạch hiện đại, mang lại giá trị vượt trội trong dinh dưỡng lâm sàng nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa MCT và LCT.
Từ Lipofundin là gì, công dụng, liều dùng đến tác dụng phụ Lipofundin và Lipofundin chống chỉ định đều đã được làm rõ dựa trên tài liệu khoa học. Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa.
Hãy liên hệ ngay qua hotline 0901885088 để được bác sĩ tư vấn và xây dựng phác đồ phù hợp nhất.
Tài liệu tham khảo
Lipofundin® MCT/LCT 10 % nhũ tương tiêm truyền
FDA Lipid Injectable Emulsion Safety Data, 2023.
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Biên tập viên Drip Hydration






