Đột quỵ nguyên nhân do đâu? Phần lớn bắt nguồn từ tăng huyết áp, bệnh tim, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu và tổn thương mạch máu não tiến triển âm thầm qua nhiều năm. Khi hiểu rõ cơ chế hình thành cục máu đông hoặc vỡ mạch não, bạn sẽ chủ động hơn trong kiểm soát nguy cơ và phòng ngừa biến cố nguy hiểm này.
Tại sao nhiều người có lối sống lành mạnh vẫn bị đột quỵ?
Thực tế đáng lo ngại là không ít người ăn uống điều độ, tập thể dục thường xuyên và duy trì lối sống lành mạnh vẫn có thể bất ngờ bị đột quỵ. Theo thống kê từ World Health Organization (WHO), mỗi năm có khoảng 15 triệu người trên toàn cầu bị đột quỵ. Điều đáng chú ý là khoảng 10–15% trường hợp xảy ra ở người dưới 50 tuổi.
Nguyên nhân nằm ở chỗ, đột quỵ không chỉ đến từ lối sống mà còn liên quan đến yếu tố di truyền, bệnh lý nền âm thầm, rối loạn đông máu hoặc bất thường nội tiết. Một số người có cholesterol và huyết áp bình thường nhưng lại mang đột biến gen làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Ngoài ra, stress mạn tính cũng là yếu tố thường bị xem nhẹ.
Nghiên cứu “Association Between Self-Perceived Stress and Cryptogenic Ischemic Stroke in Young Adults: A Case-Control Study” đăng trên Neurology năm 2025 so sánh 426 người trẻ (18–49 tuổi) bị đột quỵ với 426 người không bị cho thấy 46% người đột quỵ báo cáo stress vừa/cao so với 33% nhóm chứng. Sau điều chỉnh, ở phụ nữ mức stress trung bình liên quan tới nguy cơ đột quỵ tăng khoảng 78%, trong khi ở nam không thấy liên hệ rõ.

Đột quỵ nguyên nhân do đâu?
Về bản chất, đột quỵ xảy ra khi dòng máu lên não bị gián đoạn. Có hai dạng phổ biến gồm: đột quỵ thiếu máu cục bộ (xảy ra khi mạch máu bị tắc nghẽn) và đột quỵ xuất huyết (xảy ra khi mạch máu bị vỡ)..
Tăng huyết áp
Trong các yếu tố nguy cơ, tăng huyết áp chiếm vị trí đầu và được đánh giá là nguyên nhân phổ biến nhất. Theo WHO, tăng huyết áp liên quan đến hơn 50% ca đột quỵ trên toàn cầu. Áp lực máu cao làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu, tạo điều kiện hình thành mảng xơ vữa. Khi mảng này bong ra hoặc gây tắc nghẽn hoàn toàn, nhồi máu não xảy ra. Các bác sĩ cho rằng kiểm soát huyết áp dưới 130/80 mmHg là ngưỡng an toàn tối ưu đối với người có nguy cơ tim mạch, thay vì chỉ duy trì dưới 140/90 mmHg như quan niệm cũ.

Bệnh tim và rung nhĩ
Rung nhĩ khiến máu bị ứ lại trong buồng nhĩ, từ đó tạo điều kiện hình thành huyết khối. Khi cục máu di chuyển lên não, nó có thể gây tắc động mạch não tức thì. Theo American Stroke Association, người bị rung nhĩ có nguy cơ đột quỵ cao gấp 5 lần so với người bình thường. Điều nguy hiểm là rung nhĩ có thể không gây triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, người trên 40 tuổi nên kiểm tra điện tim định kỳ, đặc biệt nếu có tiền sử hồi hộp hoặc đánh trống ngực.
Sự mất cân bằng nội tiết
Rối loạn nội tiết, đặc biệt là cortisol và insulin, có thể làm tăng tình trạng viêm mạch máu và thúc đẩy xơ vữa. Phụ nữ sau mãn kinh giảm estrogen đột ngột cũng có nguy cơ cao hơn do mất đi tác dụng bảo vệ mạch máu.
Nghiên cứu “Risk of Stroke in Healthy Postmenopausal Women During and After Hormone Therapy: A Meta-Analysis” công bố năm 2014 trên tạp chí Menopause, đã phân tích dữ liệu từ 4 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với hơn 30.000 phụ nữ sau mãn kinh. Kết quả cho thấy phụ nữ đang sử dụng liệu pháp hormon thay thế có nguy cơ đột quỵ tăng khoảng 32% so với nhóm dùng giả dược (HR ≈ 1,32), trong khi nguy cơ không tăng đáng kể sau khi ngừng điều trị.
Các chuyên gia cho rằng xét nghiệm hormone định kỳ ở người có rối loạn chuyển hóa là cần thiết, đặc biệt nếu có tiền sử gia đình bị bệnh tim mạch sớm.
Các nguyên nhân khác
Bên cạnh tăng huyết áp và bệnh tim, nhiều yếu tố nguy cơ khác cũng góp phần thúc đẩy đột quỵ như:
- Đái tháo đường: Làm tổn thương vi mạch và thúc đẩy xơ vữa động mạch, khiến nguy cơ đột quỵ tăng khoảng gấp đôi.
- Hút thuốc lá: Nicotine gây co mạch, tăng đông máu và làm tổn thương thành mạch, có thể làm nguy cơ tăng 2–4 lần.
- Béo phì, đặc biệt béo bụng: Liên quan chặt chẽ đến hội chứng chuyển hóa – nền tảng của tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và kháng insulin.
- Thiếu ngủ kéo dài: Làm rối loạn hormone, tăng huyết áp và dễ gây rối loạn nhịp tim.

Những dấu hiệu cảnh báo sớm nguy cơ đột quỵ
Đột quỵ hiếm khi xảy ra hoàn toàn “không báo trước”. Trong nhiều trường hợp, cơ thể đã phát ra tín hiệu cảnh báo vài phút, vài giờ hoặc thậm chí vài ngày trước đó. Nhận diện sớm các dấu hiệu này giúp tăng cơ hội cấp cứu kịp thời và giảm nguy cơ tàn phế lâu dài.
- Méo miệng, lệch mặt đột ngột: Một bên mặt xệ xuống, cười không đều là dấu hiệu điển hình do tổn thương vùng não điều khiển vận động cơ mặt.
- Yếu hoặc tê một bên tay, chân: Cảm giác mất lực, khó nâng tay hoặc bước đi loạng choạng thường xuất hiện ở một bên cơ thể.
- Nói khó, nói ngọng hoặc không hiểu lời nói: Người bệnh có thể nói lắp, phát âm không rõ hoặc không hiểu câu hỏi đơn giản – dấu hiệu tổn thương trung tâm ngôn ngữ.
- Đau đầu dữ dội, đột ngột không rõ nguyên nhân: Cơn đau đầu “tệ nhất từ trước đến nay” có thể liên quan đến xuất huyết não.
- Chóng mặt, mất thăng bằng, nhìn mờ hoặc mất thị lực tạm thời: Đây là biểu hiện khi vùng não điều khiển thị giác hoặc thăng bằng bị thiếu máu.
- Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA): Triệu chứng tương tự đột quỵ nhưng tự hồi phục trong vòng 24 giờ. Đây là cảnh báo đỏ vì nguy cơ đột quỵ thực sự có thể xảy ra trong thời gian ngắn sau đó.
Thời gian “giờ vàng” trong điều trị đột quỵ thường chỉ kéo dài khoảng 3–4,5 giờ đầu tiên. Hành động nhanh có thể quyết định khả năng hồi phục của người bệnh.

Làm gì để phòng tránh đột quỵ?
Sau khi hiểu rõ các yếu tố nguy cơ, điều quan trọng là chủ động kiểm soát chúng trước khi biến cố xảy ra. Dưới đây là những nguyên tắc phòng ngừa cốt lõi, đã được các tổ chức tim mạch khuyến nghị:
- Kiểm soát huyết áp ổn định: Duy trì huyết áp dưới 130/80 mmHg nếu có nguy cơ tim mạch. Đo huyết áp định kỳ ngay cả khi không có triệu chứng.
- Quản lý đường huyết và mỡ máu: Theo dõi HbA1c, cholesterol, đặc biệt LDL-C để hạn chế xơ vữa động mạch – nguyên nhân chính gây nhồi máu não.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm mỡ bụng giúp giảm nguy cơ hội chứng chuyển hóa và đột quỵ.
- Ăn uống khoa học: Ưu tiên rau xanh, cá, dầu olive; hạn chế muối và thực phẩm chế biến sẵn.
- Vận động ít nhất 150 phút/tuần: Đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội giúp cải thiện tuần hoàn và ổn định huyết áp.
- Ngừng hút thuốc, hạn chế rượu bia: Hút thuốc làm tăng nguy cơ đột quỵ nhiều lần; bỏ thuốc càng sớm càng tốt.
- Tầm soát bệnh tim và khám định kỳ: Đặc biệt chú ý rung nhĩ và các rối loạn nhịp tim tiềm ẩn.

Đột quỵ nguyên nhân do đâu không phải là câu hỏi có một đáp án duy nhất. Đó là kết quả của nhiều yếu tố tương tác: huyết áp, tim mạch, nội tiết, chuyển hóa và lối sống. Hiểu rõ cơ chế và nhận biết dấu hiệu sớm giúp bạn chủ động kiểm soát rủi ro. Trong y khoa dự phòng, hành động sớm luôn có giá trị hơn điều trị muộn.
Nguồn tham khảo
- World Health Organization (WHO) – Stroke Fact Sheet
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC) – Stroke Statistics
- American Heart Association (AHA) – Guidelines for stroke prevention
- American Stroke Association – Atrial Fibrillation and Stroke Risk
- The Lancet – Mediterranean Diet and Cardiovascular Prevention
- Association Between Self-Perceived Stress and Cryptogenic Ischemic Stroke in Young Adults: A Case-Control Stud
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Dược sĩ Lâm Huệ Kim






