Đánh trống ngực là gì mà khiến tim đập nhanh, mạnh hoặc như “bỏ nhịp” ngay cả khi đang nghỉ ngơi? Đây có thể là phản ứng sinh lý do căng thẳng, thiếu ngủ, nhưng cũng có thể liên quan rối loạn nhịp tim hoặc nội tiết. Hiểu đúng bản chất sẽ giúp bạn biết khi nào cần theo dõi và khi nào nên đi khám.
Đánh trống ngực là gì?
Đánh trống ngực là thuật ngữ mô tả cảm giác chủ quan khi người bệnh nhận thấy nhịp tim của mình đập nhanh, mạnh, dồn dập hoặc loạn nhịp. Điều đáng lưu ý là cảm giác này có thể xuất hiện ngay cả khi nhịp tim thực tế không quá nhanh.
Theo định nghĩa của American Heart Association, đánh trống ngực (palpitations) là tình trạng người bệnh có cảm giác tim “đập thình thịch”, “bỏ nhịp” hoặc “đập trong cổ họng”. Đây là một triệu chứng, không phải là một bệnh độc lập.
Ở góc độ chuyên môn, các bác sĩ cho rằng cảm giác đánh trống ngực có thể hoàn toàn lành tính, nhưng cũng có thể là biểu hiện sớm của rối loạn nhịp tim hoặc rối loạn nội tiết. Vấn đề quan trọng không nằm ở cảm giác khó chịu, mà ở nguyên nhân phía sau nó.
Thông thường, một người trưởng thành có nhịp tim nghỉ ngơi từ 60 – 100 lần/phút. Tuy nhiên, đánh trống ngực có thể xảy ra ngay cả khi nhịp tim vẫn nằm trong giới hạn này, do sự tăng nhạy cảm của hệ thần kinh.

Cơ chế sinh lý gây ra cảm giác đánh trống ngực
Tim hoạt động nhờ hệ thống xung điện tự nhiên, bắt đầu từ nút xoang – “máy tạo nhịp” của cơ thể. Bình thường, bạn không cảm nhận được tim đang đập. Nhưng khi nhịp tim thay đổi về tốc độ hoặc lực co bóp, bạn sẽ cảm thấy tim đập rõ ràng hơn, tạo cảm giác đánh trống ngực. Một số cơ chế sinh lý phổ biến gồm:
- Tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm: Khi căng thẳng, lo âu, vận động mạnh hoặc uống nhiều cà phê, cơ thể tiết adrenaline. Hormone này làm tim đập nhanh và mạnh hơn để đáp ứng nhu cầu oxy của cơ thể.
- Xuất hiện nhịp tim sớm (ngoại tâm thu): Đây là những nhịp đến sớm hơn bình thường. Sau đó tim có một khoảng nghỉ ngắn, khiến nhịp kế tiếp đập mạnh hơn, tạo cảm giác “hẫng một nhịp rồi đập bù”.
- Tăng độ nhạy cảm với nhịp tim: Khi cơ thể mệt mỏi, thiếu ngủ hoặc nằm yên trong không gian yên tĩnh, bạn dễ tập trung vào nhịp tim hơn, từ đó cảm thấy tim đập rõ ràng dù nhịp tim vẫn trong giới hạn bình thường.
Hiểu đơn giản, đánh trống ngực xảy ra khi nhịp tim thay đổi về tốc độ, lực co bóp hoặc khi bạn trở nên nhạy cảm hơn với hoạt động của tim. Phần lớn trường hợp là phản ứng sinh lý tạm thời, nhưng nếu kéo dài hoặc kèm triệu chứng bất thường, cần được kiểm tra để loại trừ rối loạn nhịp tim thực sự.

Nguyên nhân gây hồi hộp đánh trống ngực từ hệ thống nội tiết
Không phải lúc nào hồi hộp, đánh trống ngực cũng xuất phát từ bệnh tim. Trong nhiều trường hợp, sự thay đổi của hệ nội tiết có thể tác động đến nhịp tim và gây ra cảm giác tim đập nhanh hoặc không ổn định. Vậy những hormone nào có liên quan và chúng ảnh hưởng đến nhịp tim ra sao? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.
Cường giáp – nguyên nhân thường gặp
Cường giáp xảy ra khi tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone T3 và T4, làm tăng chuyển hóa toàn cơ thể và kích thích hệ thần kinh giao cảm. Kết quả là nhịp tim tăng kéo dài, kể cả khi nghỉ ngơi. Người bị cường giáp thường có các biểu hiện đi kèm:
- Nhịp tim nhanh kéo dài, kể cả khi nghỉ ngơi
- Run tay nhẹ nhưng liên tục
- Sụt cân dù ăn uống bình thường
- Lo âu, dễ cáu gắt, mất ngủ
Theo National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases, phần lớn bệnh nhân cường giáp có biểu hiện tim mạch, trong đó đánh trống ngực là triệu chứng nổi bật và thường khiến người bệnh đi khám đầu tiên. Trong thực tế, không ít trường hợp chỉ đi khám vì tim đập nhanh nhưng sau đó phát hiện rối loạn tuyến giáp tiềm ẩn. Vì vậy, khi đánh trống ngực kéo dài, xét nghiệm chức năng tuyến giáp là bước nên cân nhắc.
Thay đổi nội tiết ở phụ nữ
Sự dao động estrogen và progesterone trong thai kỳ, chu kỳ kinh nguyệt hoặc giai đoạn tiền mãn kinh có thể làm tim nhạy cảm hơn với adrenaline. Điều này khiến một số phụ nữ cảm thấy tim đập nhanh hoặc mạnh bất thường dù kết quả điện tâm đồ hoàn toàn bình thường. Phần lớn trường hợp là lành tính và cải thiện khi nội tiết ổn định. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài hoặc ngày càng nặng, việc kiểm tra nội tiết vẫn cần thiết để loại trừ nguyên nhân bệnh lý.

Đánh trống ngực khi ngủ: Vì sao dễ xảy ra về đêm?
Nhiều người cảm thấy tim đập mạnh hoặc dồn dập khi vừa chợp mắt hoặc đột ngột tỉnh giấc. Thực tế, đánh trống ngực khi ngủ khá phổ biến và đa phần là lành tính, do những thay đổi sinh lý tự nhiên vào ban đêm. Nguyên nhân thường gặp gồm:
- Thay đổi hệ thần kinh tự chủ: Khi chuyển từ thức sang ngủ, sự dao động giữa giao cảm và phó giao cảm có thể gây nhịp tim sớm hoặc cảm giác tim đập mạnh thoáng qua.
- Tư thế nằm nghiêng trái: Tim gần thành ngực hơn nên bạn cảm nhận nhịp tim rõ ràng hơn, dù nhịp tim hoàn toàn bình thường.
- Stress hoặc lo âu tích lũy: Căng thẳng ban ngày khiến adrenaline còn cao vào ban đêm, làm tim dễ đập nhanh khi cơ thể bắt đầu thư giãn.
- Trào ngược dạ dày hoặc hạ đường huyết ban đêm: Hai tình trạng này có thể kích thích hệ thần kinh và gây cảm giác tim đập bất thường.
Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, nếu đánh trống ngực ban đêm không kèm khó thở, đau ngực hay ngất, đa phần là lành tính. Tuy nhiên, nếu tình trạng này lặp lại nhiều lần trong tuần và ảnh hưởng giấc ngủ, bạn nên kiểm tra Holter điện tim 24 – 48 giờ.

Khi nào đánh trống ngực được xem là dấu hiệu cảnh báo và cần đi khám ngay
Phần lớn đánh trống ngực là lành tính. Tuy nhiên, bạn cần đi khám ngay nếu triệu chứng xuất hiện kèm các dấu hiệu sau, vì đây có thể là cảnh báo rối loạn nhịp tim hoặc biến cố tim mạch nguy hiểm:
- Đau ngực, cảm giác thắt hoặc đè nặng vùng ngực: Đây có thể là dấu hiệu thiếu máu cơ tim hoặc hội chứng mạch vành cấp. Nếu đánh trống ngực đi kèm đau ngực kéo dài trên vài phút, cần cấp cứu ngay.
- Khó thở, hụt hơi hoặc thở gấp bất thường: Khi tim đập nhanh kèm khó thở, có thể tim không bơm đủ máu hiệu quả. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm ở người có tiền sử bệnh tim.
- Chóng mặt, choáng váng hoặc ngất: Đây là dấu hiệu cảnh báo giảm tưới máu não do rối loạn nhịp tim nặng. Ngất đi kèm đánh trống ngực luôn cần được kiểm tra chuyên sâu.
- Nhịp tim rất nhanh (trên 120 – 130 lần/phút khi nghỉ ngơi) hoặc kéo dài trên 30 phút không tự hết: Cơn nhịp nhanh kéo dài có thể là rung nhĩ, nhịp nhanh trên thất hoặc nhịp nhanh thất. Đây là những tình trạng cần can thiệp y tế.
- Tiền sử bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc cường giáp: Ở nhóm nguy cơ cao, đánh trống ngực dù nhẹ cũng không nên chủ quan vì nguy cơ biến chứng cao hơn người khỏe mạnh.
- Triệu chứng xảy ra thường xuyên, ngày càng dày hơn hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, giấc ngủ: Đây có thể là dấu hiệu của rối loạn nhịp mạn tính cần theo dõi bằng điện tâm đồ hoặc Holter 24 – 48 giờ.

Hiểu rõ đánh trống ngực là gì giúp bạn phân biệt giữa phản ứng sinh lý lành tính và dấu hiệu cảnh báo bệnh lý tim mạch hoặc nội tiết. Phần lớn trường hợp không nguy hiểm, nhưng nếu triệu chứng lặp lại thường xuyên, kéo dài hoặc kèm đau ngực, khó thở, choáng váng, bạn nên đi khám sớm để được đánh giá chính xác và xử trí kịp thời.
Nguồn tham khảo:
- American Heart Association – Palpitations overview
- Mayo Clinic – Heart palpitations: Symptoms & causes
- Harvard Medical School – Stress and heart rhythm connection (heart palpitations)
- National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases – Hyperthyroidism (overactive thyroid)
- Centers for Disease Control and Prevention – Heart disease statistics
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Dược sĩ Lâm Huệ Kim






