Rối loạn nhịp tim là gì? Không chỉ là biểu hiện thoáng qua, tình trạng này còn có thể liên quan đến các bệnh lý tim mạch, nội tiết hoặc rối loạn chuyển hóa nguy hiểm. Những điều bạn cần biết sẽ có ở bài viết dưới đây.
Rối loạn nhịp tim là gì
Rối loạn nhịp tim là việc hệ thống điện của tim hoạt động không ổn định, làm nhịp tim nhanh, chậm hoặc không đều. Bình thường, tim người trưởng thành đập 60 – 100 lần/phút khi nghỉ ngơi. Khi vượt ngoài khoảng này hoặc xuất hiện nhịp loạn xạ, đó có thể là biểu hiện của rối loạn nhịp.
Rối loạn nhịp tim (arrhythmia) xảy ra khi xung điện điều khiển nhịp tim không được phát ra đúng cách hoặc bị chặn trên đường dẫn truyền. Điều này làm các buồng tim co bóp không đồng bộ, ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng máu nuôi cơ thể.
Về bản chất sinh lý, nhịp tim được kiểm soát bởi nút xoang (SA node) nằm ở tâm nhĩ phải. Khi nút xoang phát tín hiệu đều đặn, tim đập ổn định. Nhưng nếu tín hiệu phát quá nhanh, quá chậm hoặc xuất hiện vòng vào lại (re-entry circuit), người bệnh sẽ gặp tình trạng tim đập nhanh, tim bỏ nhịp hoặc rung và biểu hiện là cơn hồi hộp thoáng qua. Người bệnh có thể cảm thấy như đánh trống ngực hoặc cảm giác tim hẫng hụt nhịp nhẹ.
Các chuyên gia cho rằng không nên xem nhẹ những cơn hồi hộp thoáng qua. Nhiều bệnh nhân trẻ tuổi cho rằng đó chỉ là stress, nhưng thực tế đây có thể là biểu hiện sớm của bệnh nội tiết như cường giáp hoặc rối loạn điện giải.

Các dạng rối loạn nhịp tim thường gặp
Rối loạn nhịp được phân loại dựa trên tốc độ nhịp tim và vị trí phát sinh bất thường.
Rối loạn nhịp tim nhanh
Rối loạn nhịp tim nhanh (tachycardia) xảy ra khi nhịp tim >100 lần/phút lúc nghỉ ngơi. Các dạng phổ biến gồm:
- Rung nhĩ là loại thường gặp nhất. Theo Centers for Disease Control and Prevention, tại Mỹ có khoảng 12 triệu người có thể mắc rung nhĩ vào năm 2030. Rung nhĩ làm nguy cơ đột quỵ tăng lên khoảng 5 lần so với bình thường.
- Nhịp nhanh thất là dạng nguy hiểm hơn, có thể dẫn đến ngừng tim đột ngột nếu không xử trí kịp thời.
- Nhịp nhanh trên thất thường gặp ở người trẻ, gây hồi hộp dữ dội nhưng ít khi đe dọa tính mạng nếu tim cấu trúc bình thường.

Rối loạn nhịp tim chậm
Nhịp tim <60 lần/phút được xem là chậm bất thường nếu kèm triệu chứng mệt, choáng. Nguyên nhân thường liên quan bệnh lý nút xoang hoặc block nhĩ thất.
Ngoại tâm thu
Đây là nhịp tim đến sớm hơn bình thường. Nhiều người khỏe mạnh vẫn có ngoại tâm thu rải rác, nhưng nếu xuất hiện dày đặc cần được đánh giá chuyên sâu.
Dấu hiệu nhận biết rối loạn nhịp tim
Triệu chứng rối loạn nhịp tim có thể xuất hiện thoáng qua hoặc kéo dài, tùy thuộc vào loại rối loạn và tình trạng tim mạch nền. Dưới đây là những dấu hiệu thường gặp giúp người bệnh nhận biết sớm:
- Hồi hộp, tim đập nhanh hoặc bỏ nhịp: Cảm giác tim đập mạnh, dồn dập trong lồng ngực hoặc như “hẫng một nhịp”. Đây là biểu hiện phổ biến nhất, đặc biệt trong nhịp nhanh trên thất hoặc ngoại tâm thu.
- Chóng mặt, choáng váng: Xảy ra khi nhịp tim quá nhanh hoặc quá chậm làm giảm lưu lượng máu lên não tạm thời.
- Khó thở, mệt bất thường: Tim đập không hiệu quả khiến cơ thể không được cung cấp đủ oxy, gây cảm giác hụt hơi khi gắng sức nhẹ.
- Đau ngực hoặc tức ngực: Có thể đi kèm ở người có bệnh mạch vành hoặc thiếu máu cơ tim.
- Ngất xỉu: Là dấu hiệu nghiêm trọng, thường liên quan đến rối loạn nhịp nguy hiểm như nhịp nhanh thất hoặc block tim nặng, cần cấp cứu ngay.
Cần lưu ý rằng một số trường hợp, đặc biệt là rung nhĩ, có biểu hiện lâm sàng rõ rệt hoặc chỉ được phát hiện ngẫu nhiên khi thực hiện điện tâm đồ.

Nguyên nhân gây rối loạn nhịp tim
Rối loạn nhịp tim có thể liên quan đến bệnh tim mạch, rối loạn nội tiết, mất cân bằng điện giải hoặc lối sống. Do đó, việc xác định đúng rối loạn nhịp tim nguyên nhân là gì, chính là chìa khóa để điều trị hiệu quả và ngăn ngừa tái phát.
Do bệnh lý tim mạch
Bệnh mạch vành, suy tim, bệnh van tim hoặc sẹo sau nhồi máu cơ tim đều làm thay đổi cấu trúc cơ tim, tạo điều kiện cho xung điện bất thường, dẫn dến rối loạn nhịp tim. Theo World Health Organization (WHO), bệnh tim mạch là nguyên nhân tử vong hàng đầu toàn cầu, chiếm khoảng 20 triệu ca mỗi năm, trong đó rối loạn nhịp là biến chứng thường gặp.
Rối loạn nội tiết – Yếu tố bị bỏ sót
Trong thực tế lâm sàng, nhiều trường hợp rối loạn nhịp tim không xuất phát từ bệnh tim cấu trúc mà liên quan trực tiếp đến rối loạn nội tiết và chuyển hóa. Những nội dung trọng tâm cần lưu ý là:
- Cường giáp: Là nguyên nhân nội tiết phổ biến nhất. Hormone tuyến giáp làm tăng nhạy cảm của cơ tim với catecholamine, dẫn đến nhịp nhanh và rung nhĩ. Nghiên cứu “Hyperthyroidism and Risk of Atrial Fibrillation or Flutter: a Population-Based Study” năm 2004 đăng trên JAMA Internal Medicine phân tích 40.628 bệnh nhân cường giáp tại Đan Mạch cho thấy 8,3% xuất hiện rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ quanh thời điểm chẩn đoán. Nguy cơ cao hơn ở người lớn tuổi và người có bệnh tim nền, khẳng định cường giáp làm tăng đáng kể nguy cơ rung nhĩ.
- Hạ đường huyết: Khi đường huyết giảm sâu, cơ thể tăng tiết adrenaline để bù trừ, từ đó kích hoạt tim đập nhanh. Tình trạng này thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường sử dụng insulin.
- Rối loạn điện giải (hạ kali, hạ magie): Làm thay đổi điện thế màng tế bào cơ tim, dễ gây ngoại tâm thu hoặc nhịp nhanh thất, đặc biệt ở người có bệnh tim nền.
- Hội chứng chuyển hóa, béo phì và kháng insulin: Gây viêm mạn tính và tái cấu trúc cơ tim, làm tăng nguy cơ rung nhĩ sớm ngay cả khi chưa có tổn thương tim cấu trúc rõ ràng.

Tác nhân từ lối sống và thuốc
Một số thói quen sinh hoạt và việc sử dụng thuốc có thể kích thích tim hoạt động mạnh hơn, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện rối loạn nhịp tim.
- Caffeine liều cao (cà phê, nước tăng lực) có thể khiến tim đập nhanh hoặc hồi hộp.
- Rượu bia và thuốc lá làm ảnh hưởng đến hệ thần kinh và hoạt động điện của tim.
- Một số thuốc cảm cúm chứa pseudoephedrine có thể gây tim đập nhanh, đặc biệt ở người nhạy cảm.
- Stress kéo dài kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp. Tuy nhiên, stress đơn thuần hiếm khi là nguyên nhân duy nhất nếu tim hoàn toàn khỏe mạnh.
Cách chẩn đoán và điều trị rối loạn nhịp tim
Chẩn đoán và lựa chọn phương án điều trị cần căn cứ vào dạng rối loạn nhịp, bệnh lý nền kèm theo và mức độ nguy cơ xảy ra biến chứng. Sau đây là những phương pháp chủ yếu hiện đang được sử dụng trong thực hành tim mạch.
Chẩn đoán rối loạn nhịp tim
Để chẩn đoán chính xác dạng rối loạn nhịp và đánh giá mức độ nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm và thăm dò từ cơ bản đến chuyên sâu nhằm xác định nguyên nhân tiềm ẩn:
- Điện tâm đồ (ECG): Xét nghiệm cơ bản giúp phát hiện ngay các bất thường về nhịp tim tại thời điểm đo.
- Holter ECG 24 – 48 giờ: Ghi lại nhịp tim liên tục để phát hiện các cơn xuất hiện thoáng qua.
- Siêu âm tim: Đánh giá cấu trúc tim, phát hiện bệnh van tim, suy tim hoặc giãn buồng tim.
- Xét nghiệm máu (tuyến giáp, điện giải, đường huyết): Tìm nguyên nhân nội tiết – chuyển hóa như cường giáp, hạ kali máu.
- Nghiên cứu điện sinh lý tim: Áp dụng khi cần xác định chính xác ổ phát nhịp bất thường trước can thiệp.

Điều trị rối loạn nhịp tim
Tùy vào từng dạng rối loạn nhịp và yếu tố nguy cơ đi kèm, phương pháp điều trị sẽ tập trung kiểm soát nhịp tim và xử lý căn nguyên gây bệnh.
- Điều trị nguyên nhân nền: Kiểm soát bệnh tuyến giáp, điều chỉnh điện giải, điều trị suy tim hoặc bệnh mạch vành. Đây là nguyên tắc cốt lõi để hạn chế tái phát.
- Thuốc kiểm soát nhịp hoặc tần số tim: Bao gồm chẹn beta, chẹn kênh canxi hoặc thuốc chống loạn nhịp chuyên biệt. Mục tiêu là đưa nhịp tim về mức an toàn và giảm triệu chứng.
- Thuốc chống đông (trong rung nhĩ): Giúp giảm nguy cơ hình thành cục máu đông và phòng ngừa đột quỵ. Việc sử dụng cần đánh giá thang điểm nguy cơ theo hướng dẫn chuyên môn.
- Sốc điện chuyển nhịp (cardioversion): Được thực hiện trong bệnh viện để đưa nhịp tim trở lại bình thường khi rối loạn nhịp kéo dài hoặc gây triệu chứng nặng.
- Đốt điện tim (catheter ablation): Sử dụng năng lượng nhiệt hoặc lạnh để loại bỏ ổ phát nhịp bất thường. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao trong nhiều trường hợp nhịp nhanh trên thất và rung nhĩ.
- Cấy máy tạo nhịp hoặc máy khử rung tim (ICD): Áp dụng khi nhịp tim quá chậm hoặc có nguy cơ đột tử tim do nhịp nhanh thất nguy hiểm.
Điều trị hiệu quả không chỉ dừng ở kiểm soát nhịp mà phải xử lý tận gốc rối loạn chuyển hóa đi kèm. Nếu không, tình trạng sẽ tái phát.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải đáp thắc mắc rối loạn nhịp tim là gì cũng như mức độ nguy hiểm của nó. Đừng chủ quan trước những cơn hồi hộp hay hụt hẫng ở lồng ngực. Việc chủ động thăm khám và tầm soát sớm là chìa khóa vàng để bảo vệ trái tim khỏe mạnh, phòng ngừa hiệu quả các biến chứng đột quỵ hay suy tim nguy hiểm.
Nguồn tham khảo:
- American Heart Association – Arrhythmia
- American Heart Association – What is Arrhythmia
- CDC – About Atrial Fibrillation
- American Heart Association – What is Atrial Fibrillation
- Cleveland Clinic – Atrial Arrhythmia: Types, Causes and Symptoms
- “Hyperthyroidism and Risk of Atrial Fibrillation or Flutter: a Population-Based Study”
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Dược sĩ Lâm Huệ Kim






