Ổn định cảm xúc không chỉ giúp bạn bình tĩnh hơn trước áp lực mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới năng lượng, khả năng tập trung và sức khỏe tinh thần lâu dài. Hiểu đúng và chăm sóc cảm xúc là bước quan trọng để sống cân bằng trong xã hội hiện đại nhiều căng thẳng.
Ổn định cảm xúc là gì? Vì sao đây là “nền” của sức khỏe tinh thần
Ổn định cảm xúc là khả năng nhận diện, điều tiết và phản ứng phù hợp với các trạng thái cảm xúc khác nhau như vui, buồn, tức giận, lo lắng hay thất vọng. Đây không phải là việc “không có cảm xúc tiêu cực”, mà là không để cảm xúc chi phối hành vi và sức khỏe.
Theo Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ (APA), người có cảm xúc ổn định thường có khả năng phục hồi tốt hơn trước stress, duy trì mối quan hệ lành mạnh và ra quyết định hiệu quả hơn. Điều này lý giải vì sao ổn định cảm xúc được xem là nền móng của sức khỏe tinh thần.
Cảm xúc ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động của hệ thần kinh, hormone stress (cortisol), chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine. Khi cảm xúc mất cân bằng, toàn bộ hệ thống này bị xáo trộn, kéo theo hàng loạt vấn đề về năng lượng và tâm lý.
Những nguyên nhân phổ biến khiến cảm xúc khó ổn định
Mất ổn định cảm xúc hiếm khi đến từ một nguyên nhân duy nhất. Phần lớn là sự cộng hưởng của nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và lối sống. Khi cảm xúc thường xuyên “lệch nhịp”, việc hiểu rõ các nguyên nhân phổ biến sẽ giúp bạn nhận diện và điều chỉnh sớm hơn.
- Stress kéo dài là nguyên nhân hàng đầu. Áp lực công việc, tài chính, mối quan hệ hoặc trách nhiệm gia đình khiến não bộ liên tục ở trạng thái “báo động”, làm suy giảm khả năng điều tiết cảm xúc.
- Thiếu ngủ làm rối loạn vùng hạch hạnh nhân (amygdala), nơi xử lý cảm xúc tiêu cực.
Nghiên cứu ‘’Emotional Vulnerability to Short Sleep Predicts Increases in Chronic Health Conditions Across 8 Years” công bố năm 2021 trên Annals of Behavioral Medicine, thực hiện trên 1.426 người trưởng thành tại Hoa Kỳ (33–84 tuổi), cho thấy những đêm ngủ ≤ 6 giờ liên quan đến gia tăng cảm xúc tiêu cực và giảm cảm xúc tích cực vào ngày hôm sau; đồng thời mức độ nhạy cảm cảm xúc này còn dự đoán nguy cơ mắc các bệnh mạn tính cao hơn trong khoảng 8 năm theo dõi.
- Thiếu hụt dinh dưỡng như vitamin nhóm B, magie, omega-3 hay sắt làm giảm tổng hợp serotonin – chất dẫn truyền thần kinh liên quan trực tiếp đến sự bình ổn cảm xúc.
- Thay đổi nội tiết tố ở phụ nữ (chu kỳ kinh nguyệt, sau sinh, tiền mãn kinh) hoặc ở nam giới khi stress cao cũng góp phần làm cảm xúc thất thường.

Mất ổn định cảm xúc kéo dài có thể dẫn tới điều gì?
Khi ổn định cảm xúc không được duy trì, hệ lụy không chỉ dừng ở cảm giác khó chịu nhất thời mà có thể ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe tổng thể.
- Về sức khỏe tinh thần, người mất cân bằng cảm xúc kéo dài có nguy cơ cao mắc rối loạn lo âu, trầm cảm và hội chứng kiệt sức (burnout). Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ghi nhận stress mạn tính là yếu tố nguy cơ hàng đầu của trầm cảm.
- Về năng lượng, cảm xúc tiêu cực liên tục khiến cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng hơn để duy trì trạng thái căng thẳng. Hệ quả là mệt mỏi kéo dài, giảm động lực, khó tập trung dù không lao động nặng.
- Về stress và thể chất, cortisol cao trong thời gian dài làm suy yếu hệ miễn dịch, tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa, tim mạch và rối loạn giấc ngủ. Đây là vòng luẩn quẩn khiến cảm xúc ngày càng khó kiểm soát.

5 tuyệt chiêu giúp ổn định và cân bằng cảm xúc
Để ổn định cảm xúc một cách bền vững, cần kết hợp điều chỉnh lối sống với việc bổ sung các dưỡng chất hỗ trợ hệ thần kinh. Dưới đây là những giải pháp đã được nhiều nghiên cứu khoa học ghi nhận:
- Bổ sung vitamin nhóm B để hỗ trợ hệ thần kinh và duy trì năng lượng tinh thần: Vitamin B6, B9 và B12 tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp serotonin và dopamine – các chất dẫn truyền thần kinh giúp cải thiện tâm trạng. Thiếu vitamin nhóm B thường liên quan đến mệt mỏi, cáu gắt và giảm khả năng chịu đựng stress.
- Tăng cường magie giúp làm dịu hệ thần kinh và giảm phản ứng căng thẳng: Magie có vai trò điều hòa hoạt động của hệ thần kinh trung ương và kiểm soát hormone cortisol.
Nghiên cứu ‘’Effect of short-term magnesium supplementation on anxiety, depression and sleep quality in patients after open-heart surgery’’ trên 60 bệnh nhân sau phẫu thuật tim mở cho thấy việc bổ sung 500 mg magiê/ngày trong 5 ngày giúp giảm đáng kể lo âu và trầm cảm, đồng thời cải thiện chất lượng giấc ngủ so với nhóm không bổ sung magiê.
- Bổ sung omega-3 để cải thiện tâm trạng và khả năng tập trung: Axit béo omega-3, đặc biệt là EPA và DHA, giúp giảm viêm thần kinh và tăng tính linh hoạt của màng tế bào não. Đây là dưỡng chất quan trọng giúp giảm triệu chứng stress và hỗ trợ cân bằng cảm xúc lâu dài.
- Đảm bảo đủ sắt và kẽm để duy trì năng lượng và sự tỉnh táo tinh thần: Thiếu sắt làm giảm oxy lên não, gây mệt mỏi và suy giảm khả năng kiểm soát cảm xúc. Kẽm tham gia vào hoạt động dẫn truyền thần kinh và hệ miễn dịch, góp phần cải thiện tâm trạng và sức đề kháng trước stress.
- Kết hợp dưỡng chất với lối sống lành mạnh để tối ưu hiệu quả: Việc bổ sung dưỡng chất sẽ phát huy hiệu quả tốt hơn khi đi kèm chế độ ăn cân bằng, ngủ đủ giấc và vận động đều đặn. Đây là nền tảng giúp cơ thể duy trì năng lượng ổn định và cảm xúc cân bằng theo thời gian.
> Bài viết rquan: Tâm trạng thất thường: Do cảm xúc hay hormone chi phối?

Khi nào mất ổn định cảm xúc là dấu hiệu cần gặp chuyên gia?
Không phải mọi giai đoạn cảm xúc tiêu cực đều cần can thiệp chuyên môn. Tuy nhiên, bạn nên cân nhắc gặp chuyên gia tâm lý khi:
- Cảm xúc lên xuống thất thường, khó kiểm soát: Bạn thay đổi cảm xúc nhanh và mạnh, dễ buồn, cáu hoặc lo âu dù không có lý do rõ ràng.
- Trạng thái tiêu cực kéo dài: Buồn bã, căng thẳng hoặc trống rỗng diễn ra nhiều ngày đến nhiều tuần, không tự cải thiện.
- Phản ứng quá mức trước chuyện nhỏ: Những tình huống bình thường cũng khiến bạn bùng nổ cảm xúc hoặc sụp đổ tinh thần.
- Ảnh hưởng đến sinh hoạt và các mối quan hệ: Công việc, học tập giảm sút; dễ xung đột hoặc né tránh giao tiếp.
- Mất động lực, cảm giác trống rỗng: Không còn hứng thú với điều từng quan trọng, thấy cuộc sống thiếu ý nghĩa.
- Có suy nghĩ làm hại bản thân hoặc không muốn tồn tại: Dù thoáng qua, đây là dấu hiệu cần tìm hỗ trợ chuyên môn ngay.
- Phải dựa vào rượu, chất kích thích hoặc hành vi gây hại: Bạn dùng chúng để tạm xoa dịu cảm xúc thay vì đối diện và xử lý.
Khi cảm xúc không còn trong tầm kiểm soát và ảnh hưởng đến cuộc sống, gặp chuyên gia là một bước chăm sóc bản thân cần thiết, không phải dấu hiệu yếu đuối. Can thiệp sớm giúp quá trình phục hồi ổn định cảm xúc diễn ra nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.

Những hiểu lầm phổ biến về ổn định cảm xúc
Ổn định cảm xúc thường bị hiểu sai là sự “bình thản tuyệt đối”, trong khi thực chất đây là khả năng nhận diện, điều tiết và phản hồi cảm xúc một cách linh hoạt trước các tình huống khác nhau.
- Ổn định cảm xúc là không có cảm xúc tiêu cực: Thực tế là vẫn có buồn, giận, lo; quan trọng là cách đối diện và xử lý.
- Người ổn định cảm xúc luôn bình tĩnh: Họ cũng mất bình tĩnh, nhưng biết cách cân bằng lại nhanh hơn.
- Ổn định cảm xúc là kìm nén cảm xúc: Kìm nén khác với điều tiết; điều tiết là biểu đạt phù hợp và lành mạnh.
- Mất kiểm soát cảm xúc là yếu đuối: Điều này thường liên quan đến áp lực và kỹ năng cảm xúc, không phải bản lĩnh.
- Ổn định cảm xúc là bẩm sinh: Đây là kỹ năng có thể rèn luyện theo thời gian.
- Ổn định cảm xúc là luôn tích cực: Thực chất là nhìn nhận thực tế một cách trung thực, kể cả điều khó chịu.

Làm thế nào để ổn định cảm xúc một cách bền vững
Để ổn định cảm xúc lâu dài, cần tiếp cận theo hướng tổng thể thay vì giải pháp tức thời. Việc kết hợp chăm sóc thể chất, tâm lý và dinh dưỡng được xem là cách tiếp cận bền vững mà các chuyên gia khuyến nghị:
- Ưu tiên chiến lược dài hạn thay vì giải pháp tức thời: Ổn định cảm xúc không đến từ việc “xoa dịu nhanh”, mà cần một quá trình chăm sóc liên tục và có hệ thống.
- Kết hợp chăm sóc thể chất, tâm lý và dinh dưỡng: Đây là hướng tiếp cận tổng thể được các chuyên gia khuyến nghị để hỗ trợ não bộ duy trì sự cân bằng cảm xúc.
- Xây dựng thói quen sinh hoạt khoa học: Ngủ đủ, sinh hoạt điều độ và duy trì vận động giúp hệ thần kinh hoạt động ổn định hơn.
- Duy trì chế độ ăn uống đầy đủ dưỡng chất: Dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chức năng não và điều hòa cảm xúc.
- Chủ động chăm sóc sức khỏe tinh thần: Thực hành các hoạt động giảm căng thẳng giúp não bộ duy trì trạng thái cân bằng lâu dài.
- Tìm hỗ trợ chuyên môn và giải pháp bổ sung khi cần: Sự đồng hành của chuyên gia và các biện pháp hỗ trợ phù hợp giúp quá trình ổn định cảm xúc đạt hiệu quả tốt hơn.

Câu hỏi thường gặp
Ăn gì để ổn định cảm xúc?
Thực phẩm giàu omega-3 (cá béo), vitamin nhóm B (ngũ cốc nguyên hạt), magie (rau xanh đậm) và tryptophan (chuối, trứng) hỗ trợ cải thiện tâm trạng.
Mất ngủ có làm cảm xúc thất thường không?
Có. Thiếu ngủ làm tăng phản ứng tiêu cực của não bộ và giảm khả năng kiểm soát cảm xúc.
Thiếu chất gì khiến dễ cáu gắt?
Thiếu magie, vitamin B6, B12 và omega-3 thường liên quan đến cáu gắt, lo âu và mệt mỏi tinh thần.
Ổn định cảm xúc có phải là “kiểm soát cảm xúc”?
Không hoàn toàn. Ổn định cảm xúc là hiểu, chấp nhận và điều tiết cảm xúc, không phải kìm nén hay phủ nhận chúng.
Người hay cáu gắt có phải bị bệnh không?
Không nhất thiết. Tuy nhiên, cáu gắt kéo dài có thể là dấu hiệu stress mạn tính hoặc rối loạn cảm xúc cần được quan tâm.
Ổn định cảm xúc đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe tinh thần, duy trì năng lượng và giảm tác động tiêu cực của stress kéo dài. Khi cảm xúc được điều hòa tốt, khả năng tập trung, chất lượng giấc ngủ và hiệu suất sống đều được cải thiện rõ rệt. Chủ động xây dựng thói quen sống lành mạnh và chăm sóc cảm xúc đúng cách chính là nền tảng cho một cuộc sống cân bằng và bền vững.
Nguồn tham khảo
- Emotion regulation, mindfulness và sức khỏe tinh thần (PubMed)
- Stress hormone và emotion regulation (ScienceDirect)
- Emotion regulation & mental health (PubMed)
- Emotion regulation, sleep & mental health (PubMed)
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Dược sĩ Lâm Huệ Kim


