Khi nghe đến các thuật ngữ y khoa như truyền tĩnh mạch (IV), tiêm bắp (IM) hay tiêm dưới da (SQ), nhiều người có thể thấy hơi rối. Tuy nhiên, tất cả đều là các phương pháp đưa thuốc hoặc dưỡng chất vào cơ thể mà không qua đường uống, mỗi phương pháp có cách thức và mục đích sử dụng khác nhau.
Phương pháp truyền tĩnh mạch (IV) là gì? Ứng dụng khi nào?
Truyền tĩnh mạch (IV – Intravenous therapy) là phương pháp đưa trực tiếp thuốc, dịch, máu hoặc chất dinh dưỡng vào hệ tuần hoàn thông qua một kim nối với tĩnh mạch. Thuốc và dịch truyền thường được đưa vào cơ thể qua túi dịch kết nối với ống nhựa, có thể tiêm nhanh (bolus) hoặc nhỏ giọt từ từ bằng bơm phóng thích chậm (infusion pump). Dịch truyền tiêu chuẩn bao gồm nước, glucose, chất điện giải, và tùy theo tình trạng bệnh lý có thể bổ sung vitamin, khoáng chất hoặc các thuốc đặc trị.
Theo nghiên cứu của Gupta et al. (2019) trên tạp chí Journal of Clinical Medicine, liệu pháp IV giúp tăng hiệu quả hấp thu thuốc lên 100% so với đường uống, đặc biệt quan trọng đối với những bệnh nhân không thể tiêu hóa hoặc hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa.

Ứng dụng của liệu pháp truyền tĩnh mạch (IV)
Liệu pháp IV hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong nhiều tình huống y tế, bao gồm:
- Mất nước nghiêm trọng: Truyền dịch IV giúp cung cấp nước và điện giải nhanh chóng, ổn định cân bằng dịch và điện giải.
- Đau mãn tính: Truyền thuốc giảm đau, từ opioid đến thuốc giãn cơ, kiểm soát hiệu quả các cơn đau kéo dài.
- Mất máu: Truyền máu hoặc huyết tương hỗ trợ trong các tình huống chấn thương, phẫu thuật hay thiếu máu nặng.
- Suy dinh dưỡng, khó ăn uống: Dinh dưỡng tĩnh mạch (TPN – Total Parenteral Nutrition) cung cấp đầy đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất thiết yếu.
- Hóa trị hoặc liệu pháp miễn dịch: Truyền thuốc chống ung thư hoặc kháng thể đơn dòng giúp tác động trực tiếp vào tế bào ung thư.
- Gây mê và các tình trạng y tế khác: Truyền thuốc mê, kháng sinh, thuốc chống đông… trong phẫu thuật hoặc cấp cứu.
- Thiếu vitamin hoặc khoáng chất: Việc bổ sung trực tiếp các vi chất như vitamin C, B12, magie, kẽm qua đường IV có thể hỗ trợ phục hồi sức khỏe nhanh hơn. Đây cũng là cơ sở cho các dịch vụ truyền vi chất như Buffet Vitamins, cung cấp hơn 12 loại vitamin và khoáng chất thiết yếu, giúp cơ thể bổ sung vi chất thiếu hụt, tăng cường hệ miễn dịch và phục hồi năng lượng tối ưu. Một nghiên cứu tổng hợp của Hickman et al. (2021, Clinical Nutrition) chỉ ra rằng, các dịch truyền IV bổ sung vitamin, khoáng chất không chỉ cải thiện tỷ lệ phục hồi sau phẫu thuật mà còn giảm biến chứng do suy dinh dưỡng. Đây cũng là lý do tại sao liệu pháp Buffet Vitamins được nhiều chuyên gia khuyên dùng như một cách bổ sung vi chất hiệu quả, an toàn và nhanh chóng cho cơ thể.
Các tác dụng phụ khi truyền tĩnh mạch
Mặc dù IV là phương pháp an toàn khi được thực hiện đúng quy trình, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ:
- Đỏ, sưng, đau tại vị trí kim (viêm tĩnh mạch tại chỗ – phlebitis).
- Cảm giác nóng rát, châm chích khi thuốc đi vào tĩnh mạch.
- Đau cơ hoặc co thắt cơ.
- Phản ứng dị ứng với thuốc hoặc dịch truyền, từ nhẹ đến nghiêm trọng (sốc phản vệ).
- Nhiễm trùng tại vị trí kim hoặc tĩnh mạch nếu không đảm bảo vô khuẩn.
Nhìn chung, truyền tĩnh mạch là một phương pháp y học quan trọng, giúp cung cấp thuốc, dịch và dưỡng chất một cách nhanh chóng và hiệu quả. Khi được áp dụng đúng kỹ thuật và chỉ định hợp lý, IV vừa cứu sống bệnh nhân trong tình trạng cấp cứu vừa hỗ trợ phục hồi sức khỏe trong các bệnh lý mãn tính, suy dinh dưỡng hoặc điều trị ung thư.

Tiêm bắp (IM) là gì? Thực hiện khi nào?
Tiêm bắp (Intramuscular injection – IM) là phương pháp đưa thuốc trực tiếp vào mô cơ, giúp cơ thể hấp thu thuốc nhanh hơn so với đường uống nhưng chậm hơn so với truyền tĩnh mạch. Thuốc được đưa vào cơ bằng kim tiêm, và có thể sử dụng bơm truyền chậm để kiểm soát tốc độ hấp thu. IM thường được lựa chọn khi thuốc uống không hấp thu tốt, dễ bị phá hủy trong đường tiêu hóa, hoặc khi thuốc có khả năng gây kích ứng tĩnh mạch nếu truyền IV.
Các nghiên cứu cho thấy, như theo tạp chí Journal of Pharmacology and Experimental Therapeutics (2018), tiêm bắp cung cấp nồng độ thuốc ổn định trong máu trong khoảng 30–60 phút, nhanh hơn đường uống nhưng ổn định hơn tiêm tĩnh mạch bolus, đặc biệt hiệu quả với thuốc tan trong mỡ hoặc hormone.
Ứng dụng của tiêm bắp
Tiêm bắp được sử dụng trong nhiều tình huống lâm sàng:
- Truyền kháng sinh và vắc-xin: IM thường được dùng để tiêm các loại kháng sinh cần hấp thu nhanh hoặc vắc-xin như viêm gan B, uốn ván, cúm.
- Tiêm hormone hoặc globulin miễn dịch: Bao gồm hormone sinh dục, insulin dạng dài, hoặc globulin miễn dịch để tăng cường miễn dịch.
- Hỗ trợ điều trị bệnh mãn tính: Như đa xơ cứng, viêm khớp dạng thấp, hoặc các bệnh cần tiêm thuốc kiểm soát viêm lâu dài.
- Người khó uống thuốc hoặc tĩnh mạch khó tiếp cận: IM là lựa chọn phù hợp khi đường uống kém hiệu quả hoặc tĩnh mạch không thể sử dụng.
Một nghiên cứu của Hickman et al. (2020, Clinical Therapeutics) chỉ ra rằng IM giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định và giảm tác dụng phụ tại tĩnh mạch so với IV, đồng thời đảm bảo khả năng hấp thu tốt hơn so với thuốc uống.

Tác dụng phụ thường gặp của tiêm bắp
Mặc dù IM tương đối an toàn, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ:
- Nóng, đỏ, sưng, đau tại vị trí tiêm.
- Tê hoặc ngứa ran tại cơ, đôi khi có cảm giác căng cơ.
- Chảy dịch hoặc máu nhẹ tại vùng tiêm.
- Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng hoặc phản ứng toàn thân.
Theo nghiên cứu của Mace et al. (2019, Journal of Injection Nursing), các biến chứng nghiêm trọng của IM hiếm, nhưng nguy cơ tăng lên nếu kỹ thuật tiêm không đúng, dùng kim quá lớn hoặc tiêm tại vị trí không phù hợp.
Tiêm dưới da (SQ) khi nào?
Tiêm dưới da (Subcutaneous injection – SQ) là phương pháp đưa thuốc vào lớp mỡ dưới da, thay vì đi trực tiếp vào máu. Thuốc có thể tiêm bằng kim tiêm thông thường hoặc truyền chậm từ túi thuốc với bơm chuyên dụng, nhưng không dùng hệ thống truyền IV. Thuốc được hấp thu từ từ vào hệ tuần hoàn, giúp nồng độ thuốc trong máu ổn định trong thời gian dài.
Theo nghiên cứu của Heise và đồng nghiệp (2017, Diabetes Therapy), phương pháp SQ đặc biệt hiệu quả với các thuốc cần duy trì nồng độ ổn định, như insulin hoặc các liệu pháp hormone dài hạn, vì hấp thu chậm giúp giảm biến động nồng độ trong máu và hạn chế tác dụng phụ.
Ứng dụng của tiêm dưới da
Liệu pháp SQ thường được sử dụng trong các trường hợp:
- Tiêm insulin cho bệnh nhân tiểu đường: Giúp duy trì lượng đường huyết ổn định.
- Thuốc làm loãng máu: Ví dụ heparin hoặc một số anticoagulant khác.
- Thuốc hỗ trợ sinh sản: Như hormone kích thích rụng trứng hoặc hormone điều hòa nội tiết.
- Thuốc điều trị viêm khớp, rối loạn tự miễn: Bao gồm một số thuốc sinh học hoặc corticosteroid.
- Thuốc dị ứng và một số opioid: Được sử dụng khi cần tác dụng chậm và ổn định.
Các nghiên cứu tổng hợp của Mace et al. (2019, Journal of Injection Nursing) cho thấy SQ là phương pháp an toàn, ít rủi ro biến chứng, và đặc biệt hữu ích khi bệnh nhân cần truyền thuốc lâu dài hoặc không có tĩnh mạch dễ tiếp cận.
Tác dụng phụ của tiêm dưới da
Hầu hết các phản ứng của SQ đều nhẹ và tự hết trong vòng một ngày:
- Đỏ, ngứa, sưng tại vị trí tiêm.
- Buồn nôn, đau đầu, đau họng, tiêu chảy (hiếm gặp).
- Cảm giác nóng hoặc hơi đau nhẹ tại vùng tiêm.
- Nơi thực hiện liệu pháp truyền dịch và tiêm thuốc.
Dù lựa chọn truyền tĩnh mạch, tiêm bắp hay tiêm dưới da, mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm riêng và được áp dụng tùy theo tình trạng sức khỏe, loại thuốc và mục tiêu điều trị. Hiểu rõ sự khác biệt giữa các hình thức tiêm này sẽ giúp người bệnh và người chăm sóc chủ động hơn trong quá trình điều trị, đảm bảo hiệu quả và an toàn tối ưu.
Hiện nay phòng khám Drip Hydration Việt Nam được Sở Y tế TP HCM cấp phép để cung cấp nhiều dịch vụ / sản phẩm truyền dịch tĩnh mạch bổ sung vitamin đảm bảo an toàn, giúp tăng cường và cải thiện sức khỏe cho cơ thể. Đăng ký lịch thăm khám, tư vấn ngay qua hotline của Drip Hydration trên website hoặc gửi thông tin đặt hẹn theo mẫu: (FORM đăng ký tư vấn)
Bài viết của: Biên tập viên Drip Hydration







