Cơ chế phát sinh đột biến gen là quá trình làm thay đổi cấu trúc hoặc trình tự nucleotit trong ADN, từ đó có thể ảnh hưởng đến hoạt động của gen và biểu hiện tính trạng. Những biến đổi này có thể xảy ra một cách tự nhiên trong quá trình nhân đôi ADN hoặc do tác động của các yếu tố bên ngoài như hóa chất, bức xạ hay virus, đóng vai trò quan trọng trong cả tiến hóa lẫn sự hình thành bệnh lý di truyền.
Thế nào là đột biến gen?
Đột biến gen là sự thay đổi trong cấu trúc của một gen, thường xảy ra ở trình tự ADN (mất, thêm hoặc thay thế một hay nhiều nucleotide). Những thay đổi này có thể làm biến đổi thông tin di truyền, từ đó ảnh hưởng đến cách tế bào tạo ra protein và thực hiện chức năng sinh học.
Ở trạng thái bình thường, gen mang “bản thiết kế” giúp cơ thể tạo ra protein cần thiết cho tăng trưởng, chuyển hóa và duy trì sự sống. Khi đột biến gen xảy ra, “bản thiết kế” này bị sai lệch. Kết quả có thể là:
- Protein được tạo ra bị lỗi hoặc không hoạt động.
- Protein hoạt động bất thường (quá mạnh hoặc quá yếu).
- Không tạo được protein cần thiết.
Tỷ lệ đột biến tự nhiên ở người ước tính khoảng 1–1,5 × 10⁻⁸ đột biến trên mỗi nucleotide trong một thế hệ, tức là trung bình mỗi người sinh ra có thể mang 50–100 đột biến mới trong bộ gen so với bố mẹ. Không phải mọi đột biến gen đều gây hại. Trên thực tế:
- Phần lớn đột biến là trung tính, không gây biểu hiện bệnh.
- Một số đột biến có lợi, góp phần tạo nên sự đa dạng sinh học và tiến hóa.
- Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ đột biến là có hại, có thể dẫn đến bệnh lý di truyền hoặc làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Khi đột biến xảy ra ở những gen quan trọng, nó có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như:
Bệnh di truyền đơn gen
Một đột biến ở một gen duy nhất cũng có thể gây bệnh. Ví dụ:
- Thalassemia: Do đột biến gen tổng hợp hemoglobin, gây thiếu máu mạn tính. Tổ chức Y tế Thế giới ước tính mỗi năm có khoảng 300.000–400.000 trẻ sinh ra mắc các bệnh hemoglobin di truyền, trong đó thalassemia chiếm tỷ lệ lớn.
- Xơ nang (cystic fibrosis): Do đột biến gen CFTR, ảnh hưởng đến phổi và hệ tiêu hóa.
Ung thư
Nhiều loại ung thư liên quan trực tiếp đến đột biến gen soma (xảy ra trong quá trình sống). Các đột biến ở gen kiểm soát phân chia tế bào như TP53, BRCA1/BRCA2 có thể làm tế bào tăng sinh không kiểm soát. Thống kê cho thấy:
- Khoảng 5–10% ca ung thư có liên quan đến đột biến gen di truyền, làm tăng nguy cơ mắc bệnh từ sớm.
Dị tật bẩm sinh và rối loạn phát triển
Đột biến gen xảy ra trong giai đoạn sớm của phôi thai có thể gây:
- Dị tật tim bẩm sinh, rối loạn chuyển hóa.
- Chậm phát triển trí tuệ hoặc thể chất.
Ước tính 3–5% trẻ sơ sinh có ít nhất một dị tật bẩm sinh, trong đó một phần đáng kể liên quan đến yếu tố di truyền và đột biến gen.
Nguyên nhân đột biến gen do đâu?
Nguyên nhân đột biến gen được chia làm hai nhóm chính: Đột biến tự phát (nội sinh) và đột biến gây ra bởi các tác nhân bên ngoài (ngoại sinh).
- Đột biến tự phát xảy ra một cách tự nhiên trong quá trình sống của tế bào. Lỗi trong quá trình sao chép DNA là nguyên nhân phổ biến nhất. Mặc dù hệ thống sửa chữa DNA của cơ thể hoạt động rất hiệu quả, nhưng vẫn có tỷ lệ rất nhỏ lỗi không được sửa chữa và tích lũy thành đột biến. Các phản ứng hóa học nội bào, như sự khử amin của base cytosine, cũng có thể làm thay đổi cấu trúc base DNA.
- Đột biến do tác nhân bên ngoài là kết quả của việc tiếp xúc với các tác nhân vật lý hoặc hóa học, được gọi là các tác nhân gây đột biến (mutagen). Các tác nhân này bao gồm:
- Tia cực tím (UV) từ ánh nắng mặt trời: Có thể khiến hai base thymine liền kề liên kết bất thường với nhau, tạo thành dimer thymine, làm xoắn chuỗi DNA.
- Bức xạ ion hóa (tia X, tia gamma): Có năng lượng cao, có thể phá vỡ trực tiếp cấu trúc chuỗi DNA.
- Một số hóa chất: Như chất độc màu da cam (chứa dioxin), khói thuốc lá (benzopyrene), aflatoxin trong nấm mốc… có thể liên kết với DNA và làm biến đổi cấu trúc của base.
- Một số virus: Như virus HPV, có thể chèn DNA của chúng vào bộ gen người, gây rối loạn hoạt động của gen chủ.

Chi tiết cơ chế phát sinh đột biến gen
Để hiểu rõ cơ chế phát sinh đột biến gen, cần nhìn vào cách DNA bị thay đổi trong quá trình hoạt động và chịu tác động của môi trường, cụ thể:
Sai sót trong quá trình nhân đôi DNA – cơ chế phát sinh đột biến gen phổ biến nhất
Trong mỗi lần tế bào phân chia, DNA phải được sao chép để truyền thông tin di truyền cho tế bào con. Tuy nhiên, quá trình này không hoàn toàn chính xác tuyệt đối. Dù enzyme DNA polymerase có khả năng sửa lỗi, vẫn tồn tại những sai sót nhỏ.
Tỷ lệ lỗi tự nhiên khi nhân đôi DNA vào khoảng 1/10⁹–10¹⁰ nucleotide mỗi lần sao chép. Khi lỗi này không được sửa chữa kịp thời, nó sẽ trở thành đột biến gen cố định, minh họa rõ ràng cho cơ chế phát sinh đột biến gen do yếu tố nội tại của tế bào.
Rối loạn hệ thống sửa chữa DNA – cơ chế phát sinh đột biến gen mang tính tích lũy
Tế bào người có nhiều hệ thống sửa chữa DNA nhằm khắc phục sai sót, như sửa chữa bắt cặp sai (MMR) hay sửa chữa cắt bỏ base. Khi các hệ thống này bị suy giảm hoặc mất chức năng, sai hỏng DNA không được khắc phục triệt để.
Thực tế cho thấy, ở những người mắc hội chứng Lynch, do khiếm khuyết hệ MMR, tốc độ tích lũy đột biến cao hơn người bình thường từ 100–1.000 lần. Điều này cho thấy cơ chế phát sinh đột biến gen không chỉ đến từ lỗi ban đầu, mà còn do khả năng sửa chữa bị suy yếu theo thời gian.
Tác động của bức xạ – cơ chế phát sinh đột biến gen từ yếu tố vật lý
Các tác nhân vật lý như tia UV, tia X và tia gamma có thể làm tổn thương trực tiếp cấu trúc DNA. Trong đó, tia UV gây liên kết bất thường giữa các base thymine, khiến DNA không thể sao chép chính xác.
Theo thống kê của WHO, hơn 60% đột biến gen liên quan đến ung thư da có nguồn gốc từ phơi nhiễm tia UV kéo dài. Đây là ví dụ điển hình cho cơ chế phát sinh đột biến gen do môi trường vật lý, đặc biệt phổ biến ở những người thường xuyên tiếp xúc ánh nắng mạnh.

Hóa chất gây đột biến – cơ chế phát sinh đột biến gen từ môi trường sống
Nhiều hóa chất trong đời sống hàng ngày có khả năng làm biến đổi cấu trúc DNA, được gọi là các chất gây đột biến (mutagen). Chúng có thể làm mất, thêm hoặc thay thế nucleotide trong gen.
Nghiên cứu trên The Lancet Oncology cho thấy khói thuốc lá chứa hơn 60 chất có khả năng gây đột biến, và có liên quan đến 85–90% ca ung thư phổi. Điều này cho thấy cơ chế phát sinh đột biến gen có mối liên hệ chặt chẽ với thói quen sinh hoạt và môi trường ô nhiễm.
Virus và yếu tố sinh học – cơ chế phát sinh đột biến gen gián tiếp
Một số virus có khả năng chèn vật liệu di truyền của chúng vào DNA người, làm gián đoạn hoạt động bình thường của gen. Điển hình là virus HPV, có thể tích hợp vào DNA tế bào cổ tử cung.
Các số liệu y học cho thấy trên 95% trường hợp ung thư cổ tử cung có liên quan đến nhiễm HPV nguy cơ cao. Đây là minh chứng rõ cho cơ chế phát sinh đột biến gen do yếu tố sinh học, diễn ra âm thầm nhưng hậu quả lâu dài.
Không phải mọi đột biến đều gây bệnh. Tuy nhiên, cơ chế phát sinh đột biến gen sẽ trở nên nguy hiểm khi đột biến xảy ra ở gen kiểm soát phân chia tế bào, gen sửa chữa DNA hoặc tế bào sinh dục.
Ước tính, mỗi tế bào người có thể tích lũy hàng trăm đến hàng nghìn đột biến trong suốt cuộc đời, nhưng chỉ một tỷ lệ nhỏ trong số đó dẫn đến bệnh lý nghiêm trọng. Điều này cho thấy đột biến gen là hiện tượng tự nhiên, song cần được kiểm soát và phòng ngừa thông qua lối sống và y học dự phòng.
Các dạng đột biến gen phổ biến
Dựa trên sự thay đổi cấu trúc, đột biến gen được phân loại thành các dạng chính sau:
|
Dạng Đột Biến |
Mô Tả Ngắn Gọn |
Ví dụ bệnh liên quan |
| Thay Thế Một Cặp Base | Một cặp nucleotide này được thay bằng một cặp khác. | Bệnh hồng cầu hình liềm: Thay thế A-T bằng T-A, dẫn đến acid amin glutamic thành valine trong chuỗi beta-globin. |
| Mất (Deletion) | Xảy ra hiện tượng mất đoạn nhỏ trong chuỗi nucleotide. | Bệnh xơ nang: Phổ biến nhất là mất 3 nucleotide, gây thiếu một acid amin phenylalanine, làm rối loạn protein CFTR. |
| Chèn (Insertion) | Thêm một hoặc nhiều cặp nucleotide vào trình tự gen. | Bệnh Huntington: Chèn nhiều bộ ba CAG lặp lại, tạo protein huntingtin bất thường gây tổn thương tế bào thần kinh. |
| Đảo Vị (Inversion) | Một đoạn DNA bị đứt ra, xoay 180 độ rồi gắn lại. | Có thể phá vỡ cấu trúc gen hoặc vùng điều hòa, ảnh hưởng đến biểu hiện gen. |
Phòng ngừa và giảm rủi ro do đột biến gen cần bổ sung vitamin nào?
Đột biến gen là những thay đổi trong cấu trúc ADN có thể xảy ra do nhiều yếu tố như stress oxy hóa, tác động của môi trường (tia UV, hóa chất), tuổi tác hoặc thiếu hụt vi chất dinh dưỡng kéo dài. Việc bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất thiết yếu có thể giúp bảo vệ ADN, hỗ trợ cơ chế sửa chữa gen và từ đó làm giảm nguy cơ phát sinh đột biến gen.
Các vitamin và vi chất quan trọng giúp bảo vệ ADN
Trước hết, vitamin nhóm B, đặc biệt là vitamin B9 (folate) và vitamin B12, đóng vai trò then chốt trong quá trình tổng hợp và sửa chữa ADN. Theo nghiên cứu đăng trên The American Journal of Clinical Nutrition, thiếu folate có thể làm tăng tỷ lệ gãy sợi ADN và rối loạn methyl hóa gen – một yếu tố liên quan đến nhiều bệnh lý mạn tính. Người có chế độ ăn thiếu rau xanh, phụ nữ chuẩn bị mang thai hoặc người căng thẳng kéo dài thường là nhóm có nguy cơ thiếu hụt vitamin nhóm B.
Bên cạnh đó, vitamin C và vitamin E là hai chất chống oxy hóa mạnh, giúp trung hòa các gốc tự do – “thủ phạm” trực tiếp gây tổn thương ADN. Một phân tích tổng hợp trên Free Radical Biology & Medicine cho thấy, bổ sung vitamin C liều phù hợp có thể làm giảm đáng kể mức độ tổn thương ADN do stress oxy hóa ở người trưởng thành.

Không thể bỏ qua vitamin D, vi chất có vai trò điều hòa biểu hiện gen và hỗ trợ hệ miễn dịch. Nhiều nghiên cứu quan sát ghi nhận, người thiếu vitamin D có nguy cơ rối loạn điều hòa tế bào cao hơn, từ đó làm tăng nguy cơ biến đổi gen bất lợi.
Ngoài vitamin, kẽm, selen và magie cũng là những khoáng chất cần thiết cho hoạt động của các enzyme sửa chữa ADN. Ví dụ, selen được chứng minh có liên quan đến việc giảm tổn thương ADN và hỗ trợ cơ chế chống oxy hóa nội sinh của cơ thể.
Vì sao bổ sung đơn lẻ đôi khi chưa đủ?
Trên thực tế, việc chỉ uống một vài loại vitamin riêng lẻ có thể chưa tối ưu, bởi các vi chất này cần phối hợp với nhau theo tỷ lệ phù hợp để phát huy hiệu quả bảo vệ gen. Hơn nữa, khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chức năng ruột, gan, mức độ stress và tình trạng bệnh lý nền.
Chính vì vậy, nhiều người dù đã uống vitamin trong thời gian dài nhưng vẫn không đạt được nồng độ vi chất tối ưu trong máu, làm giảm hiệu quả phòng ngừa tổn thương ADN và đột biến gen.
Trong bối cảnh đó, liệu pháp bổ sung vi chất Buffet vitamins được xem là một hướng tiếp cận hiện đại và hiệu quả hơn. Thay vì bổ sung đơn lẻ, Buffet vitamins cung cấp tổ hợp vitamin và khoáng chất đa dạng, được cá nhân hóa theo nhu cầu cơ thể, giúp hỗ trợ đồng thời nhiều cơ chế bảo vệ ADN.
Ưu điểm nổi bật của liệu pháp này là đưa vi chất trực tiếp vào cơ thể với khả năng hấp thu cao, giúp nhanh chóng đạt nồng độ tối ưu trong máu. Nhờ đó, các vitamin chống oxy hóa, vitamin nhóm B và khoáng chất thiết yếu có thể tham gia hiệu quả hơn vào quá trình sửa chữa ADN, giảm stress oxy hóa và hạn chế nguy cơ phát sinh đột biến gen.
Có thể thấy, phòng ngừa và giảm rủi ro do đột biến gen không chỉ dừng lại ở việc “uống thêm vitamin”, mà cần một chiến lược bổ sung vi chất khoa học, toàn diện và cá nhân hóa. Buffet vitamins chính là lựa chọn phù hợp cho những người quan tâm đến sức khỏe lâu dài, đặc biệt là bảo vệ gen và phòng ngừa các nguy cơ tiềm ẩn từ bên trong.

Việc hiểu rõ cơ chế phát sinh đột biến gen giúp chúng ta nhận thức đầy đủ hơn về cách các biến đổi di truyền hình thành và tác động lâu dài đến sức khỏe con người cũng như sự tiến hóa của sinh vật. Khi được nghiên cứu và kiểm soát đúng cách, kiến thức về cơ chế phát sinh đột biến gen không chỉ góp phần phòng ngừa các bệnh di truyền nguy hiểm mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng quan trọng trong y học, sinh học phân tử và công nghệ sinh học hiện đại.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- A more accurate diagnosis | Nature Reviews Cancer
- Genetic Testing for Cancer Risk | American Cancer Society
- DNA replication fidelity – PubMed
- Oxidative DNA damage: mechanisms, mutation, and disease – PubMed
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Dược sĩ Võ Thuỳ Trinh


