Thuốc Tracutil dùng để bổ sung các nguyên tố vi lượng thiết yếu trong dung dịch truyền tĩnh mạch, giúp duy trì cân bằng chuyển hóa và hỗ trợ chức năng cơ thể. Vậy Tracutil có thành phần gì, được chỉ định trong những trường hợp nào và cách sử dụng ra sao để đảm bảo an toàn? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ.
Thuốc Tracutil là gì?
Thuốc Tracutil 10ml là một chế phẩm dinh dưỡng dạng tiêm truyền, cung cấp hỗn hợp thiết yếu bao gồm các vitamin nhóm B và các nguyên tố vi lượng quan trọng cho cơ thể. Đây là sản phẩm của tập đoàn dược phẩm B. Braun (Đức), một đơn vị danh tiếng toàn cầu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng châu Âu (EU GMP).
Sản phẩm được bào chế dưới dạng ống 10ml, chuyên dùng để bổ sung vi chất cho những đối tượng gặp tình trạng suy nhược, thiếu hụt dinh dưỡng trầm trọng hoặc đang trong quá trình nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch.
Một ống Tracutil 10ml chứa 9 nguyên tố vi lượng cơ bản bao gồm:
- Sắt (Iron): 2.0 mg (35 µmol)
- Kẽm (Zinc): 3.3 mg (50 µmol)
- Đồng (Copper): 760 µg (12 µmol).
- Mangan (Manganese): 550 µg (10 µmol).
- Selen (Selenium): 24 µg (0.3 µmol) hóa.
- Crom (Chromium): 10 µg (0.2 µmol)
- Molipden (Molybdenum): 10 µg (0.1 µmol).
- Flo (Fluor): 570 µg (30 µmol).
- Iod (Iodine): 127 µg (1 µmol).

Công dụng và chỉ định của thuốc Tracutil
Thuốc Tracutil được sử dụng để bổ sung các nguyên tố vi lượng thiết yếu qua đường tĩnh mạch, đóng vai trò quan trọng trong duy trì chuyển hóa, hỗ trợ tạo máu, tăng cường miễn dịch và bảo vệ tế bào. Dưới đây là các công dụng và chỉ định cụ thể của sản phẩm trong thực hành lâm sàng.
Duy trì hoạt động enzyme và chuyển hóa cơ bản
Nghiên cứu đăng trên Nutrients (2017) cho thấy các vi chất như kẽm, đồng, mangan, crom… là cofactor của nhiều phản ứng sinh hóa quan trọng, đặc biệt trong chuyển hóa năng lượng và tổng hợp phân tử sinh học. Kẽm tham gia khoảng 120 enzyme, liên quan trực tiếp đến tổng hợp DNA, RNA và protein. Crom giúp điều hòa chuyển hóa glucose và tăng độ nhạy insulin. Đồng tham gia chuyển hóa sắt và quá trình tạo máu.
Hỗ trợ tạo máu và vận chuyển oxy
Sắt và đồng trong Tracutil đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo máu và vận chuyển oxy. Khoảng 65 – 70% sắt trong cơ thể nằm trong hemoglobin của hồng cầu, với mỗi phân tử hemoglobin chứa 4 nguyên tử sắt giúp gắn và giải phóng oxy. Nhờ đó, oxy được vận chuyển hiệu quả từ phổi đến các mô để phục vụ hô hấp tế bào (Abbaspour et al., 2014). Sắt cũng tham gia cấu tạo myoglobin trong cơ, giúp dự trữ và cung cấp oxy khi cơ thể cần năng lượng.

Tăng cường miễn dịch và giảm nguy cơ nhiễm trùng
Kẽm đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của hệ miễn dịch, tham gia vào chức năng của tế bào lympho T, đại thực bào và điều hòa cytokine. Trong thực tế lâm sàng, bệnh nhân nhiễm trùng thường có nồng độ kẽm huyết tương giảm rõ rệt so với người khỏe mạnh, phản ánh vai trò thiết yếu của vi chất trong đáp ứng miễn dịch (Gammoh & Rink, 2017).
Selen là thành phần của enzyme chống oxy hóa như glutathione peroxidase, giúp bảo vệ tế bào miễn dịch khỏi tổn thương do gốc tự do và hỗ trợ tăng cường hoạt động của tế bào lympho T và NK. Do đó, bổ sung kẽm và selen qua đường tĩnh mạch như trong Tracutil giúp duy trì miễn dịch, giảm nguy cơ nhiễm trùng và bảo vệ tế bào, đặc biệt ở bệnh nhân hồi sức hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài.
Chống stress oxy hóa và bảo vệ tế bào
Các nguyên tố vi lượng trong Tracutil như: selen, mangan và đồng, tham gia trực tiếp vào hệ thống enzyme chống oxy hóa của cơ thể.
- Selen là thành phần của enzyme glutathione peroxidase, có vai trò trung hòa các gốc tự do và bảo vệ màng tế bào khỏi peroxy hóa lipid.
- Mangan và đồng là các cofactor quan trọng của enzyme superoxide dismutase, giúp chuyển đổi các gốc superoxide thành các chất ít độc hơn.
Việc bổ sung Tracutil góp phần hạn chế tổn thương tế bào, giảm viêm và làm chậm tiến triển của nhiều bệnh lý liên quan đến stress oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi lão hoá.

Phòng và điều trị thiếu hụt vi lượng
Thiếu hụt nguyên tố vi lượng là vấn đề thường gặp ở bệnh nhân nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài do dịch truyền thiếu hụt thành phần vi chất, hoặc ở các đối tượng giảm hấp thu do bệnh lý, tuổi tác, lão hóa và rối loạn nội tiết.
Một số biểu hiện của việc thiếu vi chất:
- Thiếu kẽm dẫn đến viêm da, rụng tóc và tiêu chảy.
- Thiếu đồng gây thiếu máu và giảm bạch cầu.
- Thiếu selen liên quan đến bệnh cơ tim Keshan.
- Thiếu crom làm rối loạn dung nạp glucose.
Những rối loạn này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sống mà còn làm tăng nguy cơ biến chứng ở bệnh nhân nặng.
Chỉ định của thuốc Tracutil
Theo hướng dẫn sử dụng từ nhà sản xuất, Tracutil được dùng để cung cấp nguyên tố vi lượng cho người lớn.
Cụ thể, sản phẩm được chỉ định trong các trường hợp:
- Người cần bổ sung vi lượng trong nuôi dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN)
- Trường hợp cần dự phòng thiếu vi chất khi nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài
- Bệnh nhân suy dinh dưỡng nặng, cần bù vi chất qua đường tĩnh mạch
- Hỗ trợ điều trị khi có thiếu hụt vi lượng đã được xác định (như thiếu kẽm, selen, đồng…) qua xét nghiệm

Liều dùng và cách sử dụng Tracutil an toàn
Tracutil được sử dụng như một thành phần bổ sung vi lượng trong nuôi dưỡng tĩnh mạch, cần tuân thủ đúng hướng dẫn để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Liều dùng và cách sử dụng có thể điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh và nhu cầu vi chất của từng bệnh nhân.
Liều dùng khuyến cáo:
- Liều thông thường: 10 ml/ngày (1 ống)
- Trường hợp nhu cầu vi lượng tăng nhẹ: có thể tăng đến 20 ml/ngày (2 ống) và cần theo dõi chỉ số vi chất
- Với bệnh nhân có nhu cầu tăng cao (như bỏng, chấn thương nặng, tăng dị hóa): có thể cần điều chỉnh liều cao hơn theo chỉ định
- Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: cần cá thể hóa liều, thường dùng liều thấp hơn
Thời gian sử dụng: Có thể dùng liên tục trong suốt thời gian nuôi dưỡng tĩnh mạch.
Cách sử dụng:
- Chỉ dùng qua đường tĩnh mạch sau khi đã pha loãng
- Pha vào ít nhất 250 ml dung dịch truyền phù hợp trước khi sử dụng
- Cần kiểm tra tính tương hợp trước khi pha với các dung dịch khác
- Hỗn hợp sau pha nên được truyền trong thời gian phù hợp, không truyền kéo dài quá lâu và nên hoàn tất trong vòng 24 giờ
- Không dùng cho trẻ em, người bị ứ mật rõ rệt, bệnh Wilson hoặc các chứng rối loạn dự trữ sắt.
Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi tình trạng lâm sàng và xét nghiệm vi lượng để điều chỉnh liều phù hợp, tránh nguy cơ thiếu hoặc thừa vi chất. Tracutil chỉ nên được sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế, đặc biệt ở bệnh nhân nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài hoặc có rối loạn chuyển hóa.
Truyền Tracutil tại Drip Hydration: Tái thiết lập cân bằng chuyển hóa và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa
Các nguyên tố vi lượng như Kẽm, Selen, Đồng… dù chỉ chiếm một lượng rất nhỏ nhưng lại đóng vai trò là “chất xúc tác” không thể thiếu. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối ưu, việc bổ sung vi lượng không đứng độc lập mà luôn được bác sĩ chỉ định kết hợp cùng các liệu trình nền tảng khác.
Tại Drip Hydration Việt Nam, chúng tôi hiểu rằng một cơ thể khỏe mạnh cần sự cân bằng tinh tế từ những yếu tố nhỏ nhất. Vì vậy, vi chất Tracutil (10ml) được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ (Add-on) quan trọng, giúp hoàn thiện phác đồ chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa của bạn.
Khách hàng sẽ được bác sĩ thăm khám và đánh giá thể trạng chi tiết. Dựa trên kết quả đó, bác sĩ mới chỉ định thêm gói truyền vi chất Tracutil – Bổ sung nguyên tố vi lượng, hỗ trợ chuyển hóa nhằm xây dựng một liệu trình đa mục tiêu, phù hợp duy nhất với nhu cầu cơ thể bạn.

Thuốc Tracutil là một công cụ hỗ trợ sức khỏe mạnh mẽ khi được sử dụng đúng cách dưới sự giám sát y tế. Nếu bạn đang cảm thấy mệt mỏi kéo dài hoặc cần phục hồi sau bệnh, hãy liên hệ Drip Hydration tại đây ngay hôm nay để được tư vấn rõ hơn về tình trạng hiện tại và phác đồ điều trị phù hợp.
Nguồn tham khảo
- https://www.bbraun.com.vn/content/dam/catalog/bbraun/bbraunProductCatalog/S/AEM2015/en-vn/b74/12610296-1123-tracutil.pdf
- https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5452170/
- https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5198508/
- https://www.nature.com/articles/ejcn201653?utm
- https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3723386/
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Biên tập viên Drip Hydration






