Xét nghiệm LH giúp đánh giá hormone luteinizing liên quan đến rụng trứng và khả năng sinh sản. Thông qua chỉ số LH, bác sĩ có thể phát hiện rối loạn nội tiết và xác định thời điểm thụ thai phù hợp. Vì vậy, hiểu rõ xét nghiệm này giúp bạn chủ động theo dõi sức khỏe sinh sản.
Xét nghiệm LH là gì?
LH là hormone được tiết ra từ tuyến yên trong não, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chức năng sinh sản ở cả nam và nữ. Đây là xét nghiệm dùng để đo nồng độ hormone LH trong máu hoặc nước tiểu nhằm đánh giá hoạt động của hệ sinh sản.
Ở nữ giới, LH kích thích buồng trứng rụng trứng và sản xuất progesterone; còn ở nam giới, hormone này kích thích tinh hoàn sản xuất testosterone – hormone cần thiết cho quá trình sinh tinh.
Nghiên cứu “Comparison of a rapid, quantitative and automated assay for urinary luteinizing hormone (LH), with an LH detection test, for the prediction of ovulation” (1991) đã đo nồng độ LH để đánh giá tiềm năng ứng dụng chỉ số này vào dự đoán thời điểm rụng trứng trong hỗ trợ điều trị hiếm muộn. Kết quả cho thấy sự tăng đột ngột của LH là dấu hiệu sinh học quan trọng báo hiệu quá trình rụng trứng.

Triệu chứng lâm sàng cần xét nghiệm LH
Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm LH khi người bệnh có các dấu hiệu nghi ngờ rối loạn nội tiết hoặc bất thường liên quan đến chức năng sinh sản.
Cụ thể các triệu chứng cần xét nghiệm LH gồm:
- Kinh nguyệt không đều hoặc mất kinh kéo dài.
- Khó thụ thai hoặc nghi ngờ vô sinh
- Dấu hiệu rối loạn rụng trứng
- Biểu hiện nghi ngờ hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS). Cụ thể bao gồm tăng cân, rậm lông, nổi mụn nhiều hoặc kinh nguyệt thưa.
- Giảm ham muốn tình dục ở nam giới.
- Nghi ngờ suy tinh hoàn hoặc suy buồng trứng
- Dậy thì sớm hoặc dậy thì muộn ở trẻ

Chỉ số LH bình thường
Nồng độ hormone LH trong cơ thể không cố định mà thay đổi theo giới tính, độ tuổi và giai đoạn sinh lý. Thông qua xét nghiệm LH, bác sĩ có thể xác định mức hormone này trong máu để đánh giá hoạt động của tuyến yên và chức năng sinh sản. Dưới đây là các mức LH thường được xem là trong giới hạn bình thường.
- Ở nữ giới giai đoạn nang trứng: nồng độ LH ở khoảng 1,9 – 12,5 IU/L. Đây là giai đoạn đầu của chu kỳ kinh nguyệt khi buồng trứng bắt đầu phát triển nang trứng.
- Ở nữ giới thời điểm rụng trứng: nồng độ LH ở khoảng 8,7 – 76,3 IU/L/ Trong giai đoạn này LH tăng mạnh để kích thích trứng rụng.
- Ở nữ giới giai đoạn hoàng thể: nồng độ LH ở khoảng 0,5 – 16,9 IU/L. Sau khi trứng đã rụng và cơ thể chuẩn bị cho khả năng mang thai nên nồng độ hormone LH sẽ giảm.
- Ở phụ nữ sau mãn kinh: chỉ số LH thường tăng cao hơn bình thường do hoạt động của buồng trứng suy giảm.
- Ở nam giới trưởng thành: nồng độ LH ở khoảng 1,5 – 9,3 IU/L. Hormone LH thường được duy trì, giúp kích thích tinh hoàn sản xuất testosterone và hỗ trợ quá trình sinh tinh liên tục, khác với nữ giới,
Xét nghiệm LH để làm gì?
Trong thực hành lâm sàng, xét nghiệm LH được sử dụng để đánh giá hoạt động của hệ nội tiết và chức năng sinh sản ở cả nam và nữ. Thông qua việc xác định nồng độ hormone LH trong máu, bác sĩ có thể phát hiện những bất thường liên quan đến tuyến yên, buồng trứng hoặc tinh hoàn.
Các mục đích cụ thể khi bác sĩ chỉ định xét nghiệm LH gồm:
- Đánh giá quá trình rụng trứng ở nữ giới. Sự tăng cao của LH trước khi rụng trứng giúp xác định thời điểm trứng được giải phóng, từ đó hỗ trợ theo dõi khả năng thụ thai.
- Hỗ trợ chẩn đoán vô sinh. Kết quả xét nghiệm giúp bác sĩ phân tích nguyên nhân gây khó thụ thai ở cả nam và nữ, đặc biệt khi liên quan đến rối loạn hormone sinh sản.
- Kiểm tra chức năng buồng trứng và tinh hoàn. Hormone LH có vai trò kích thích buồng trứng sản xuất estrogen và tinh hoàn sản xuất testosterone, vì vậy chỉ số LH phản ánh mức độ hoạt động của các cơ quan này.
- Phát hiện rối loạn nội tiết. Mức LH bất thường có thể liên quan đến các tình trạng như suy buồng trứng, suy tinh hoàn hoặc rối loạn hoạt động của tuyến yên.
- Đánh giá tình trạng dậy thì ở trẻ. Xét nghiệm LH giúp bác sĩ xác định các trường hợp dậy thì sớm hoặc dậy thì muộn do rối loạn hormone.
- Theo dõi hiệu quả điều trị nội tiết. Trong quá trình điều trị các bệnh lý nội tiết hoặc hỗ trợ sinh sản, xét nghiệm giúp kiểm tra phản ứng của cơ thể với phác đồ điều trị.

Những điều cần lưu ý khi xét nghiệm
Để xét nghiệm LH cho kết quả chính xác và có giá trị trong chẩn đoán, người bệnh cần chuẩn bị đúng cách trước khi thực hiện. Một số yếu tố như thời điểm xét nghiệm, thuốc đang sử dụng hoặc tình trạng sức khỏe hiện tại có thể ảnh hưởng đến nồng độ hormone LH trong máu.
Chi tiết gồm:
- Thực hiện xét nghiệm đúng thời điểm trong chu kỳ kinh. Ở nữ giới, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm vào những ngày cụ thể của chu kỳ để đánh giá chính xác sự thay đổi hormone.
- Thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng. Một số thuốc nội tiết, thuốc tránh thai hoặc thuốc điều trị hormone có thể làm thay đổi kết quả xét nghiệm.
- Giữ trạng thái cơ thể ổn định trước khi lấy mẫu. Nên nghỉ ngơi đầy đủ, tránh căng thẳng hoặc vận động mạnh trước khi xét nghiệm.
- Thực hiện theo đúng hướng dẫn của nhân viên y tế. Điều này giúp quá trình lấy mẫu và phân tích kết quả diễn ra chính xác.
- Lựa chọn cơ sở y tế uy tín. Xét nghiệm tại phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn giúp đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả.
- Không tự ý diễn giải kết quả. Kết quả xét nghiệm LH cần được bác sĩ đánh giá kết hợp với triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm nội tiết khác.
Xét nghiệm LH đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi hoạt động của hệ nội tiết sinh sản và phát hiện sớm nhiều bất thường liên quan đến buồng trứng, tinh hoàn hoặc tuyến yên. Thông qua việc đo nồng độ hormone luteinizing trong máu hoặc nước tiểu, bác sĩ có thể đánh giá quá trình rụng trứng, phân tích nguyên nhân khó thụ thai và nhận diện các rối loạn hormone tiềm ẩn.
Việc thực hiện xét nghiệm đúng thời điểm, kết hợp với thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm nội tiết khác sẽ giúp kết quả được diễn giải chính xác hơn. Chủ động kiểm tra định kỳ và tham khảo ý kiến chuyên môn khi có dấu hiệu bất thường là cách hiệu quả để theo dõi và bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài.
Nguồn tham khảo:
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/1918300/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34884539/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40332028/
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Dược sĩ Trần Thanh Ngân






