Cernevit thực chất là hỗn hợp vitamin tan trong nước và chất béo, giúp cơ thể duy trì chuyển hóa, phục hồi năng lượng và cải thiện sức khỏe khi không thể hấp thu đủ qua thức ăn. Hiểu rõ cernevit là thuốc gì sẽ giúp bạn biết khi nào nên sử dụng và vì sao loại thuốc này quan trọng trong hỗ trợ điều trị.
Cernevit là thuốc gì?
Cernevit là chế phẩm đa vitamin dùng trong nuôi dưỡng tĩnh mạch (TPN) hoặc tiêm truyền, được đóng dưới dạng bột đông khô để pha tiêm. Thuốc cung cấp 9 vitamin tan trong nước và 3 vitamin tan trong dầu, giúp bổ sung những vi chất cơ thể không thể hấp thu đầy đủ qua đường tiêu hóa.
Theo tài liệu của Bristol-Myers Squibb, Cernevit được nghiên cứu nhằm mang đến nguồn vitamin toàn diện cho bệnh nhân nặng, người suy dinh dưỡng hoặc bệnh nhân sau phẫu thuật cần nuôi dưỡng tĩnh mạch. Nhiều bệnh viện tại châu Âu và Mỹ đã đưa Cernevit vào phác đồ chăm sóc dinh dưỡng tiêu chuẩn.

Cernevit thành phần gồm những gì?
Cernevit cung cấp 12 vitamin thiết yếu, bao gồm:
Vitamin tan trong nước
- Vitamin B1 (thiamin)
- Vitamin B2 (riboflavin)
- Vitamin B6 (pyridoxin)
- Vitamin B12 (cyanocobalamin)
- Niacinamide
- Pantothenic acid
- Biotin
- Folic acid
- Vitamin C
Các vitamin này tham gia vào chuyển hóa năng lượng, tái tạo mô, hoạt động thần kinh – cơ và chức năng miễn dịch.
Vitamin tan trong dầu
- Vitamin A
- Vitamin D
- Vitamin E
Nhóm vitamin này hỗ trợ thị lực, xương, chống oxy hóa và bảo vệ tế bào. Nghiên cứu đăng trên JPEN – Journal of Parenteral and Enteral Nutrition (2021) cho thấy, vitamin trong Cernevit giúp cải thiện trạng thái dinh dưỡng và giảm tỷ lệ biến chứng oxy hóa ở bệnh nhân ICU.
Thuốc Cernevit có công dụng gì?
Cernevit có những công dụng chính sau:
Bổ sung vitamin thiết yếu cho người bệnh không thể ăn uống bình thường
Cernevit là một chế phẩm vitamin đa dạng, mỗi lọ chứa đầy đủ các vitamin tan trong nước (nhóm B, C) và vitamin tan trong dầu (A, D, E, K), đáp ứng nhu cầu cơ bản của cơ thể trong thời gian bệnh nhân phải nuôi dưỡng qua đường truyền.
Việc bổ sung kịp thời giúp phòng ngừa tình trạng thiếu hụt vitamin cấp tính, tránh các triệu chứng như mệt mỏi, rối loạn thần kinh, giảm miễn dịch hay rối loạn đông máu (do thiếu vitamin K). Đây là yếu tố quan trọng để duy trì chức năng sinh lý cơ bản trong giai đoạn bệnh nhân không thể ăn uống bình thường.
Hỗ trợ chuyển hóa và phục hồi sau phẫu thuật
Các vitamin nhóm B trong Cernevit (B1, B2, B3, B6, B12) đóng vai trò là coenzyme trong các phản ứng chuyển hóa năng lượng, bao gồm chu trình Krebs và chuỗi vận chuyển electron (ETC), đảm bảo cơ thể tạo ra ATP hiệu quả. Trong trạng thái tăng chuyển hóa và stress oxy hóa, ví dụ như sau phẫu thuật lớn hoặc trong ICU, nhu cầu vitamin B tăng lên đáng kể.
Nghiên cứu Micronutrients in Critical Care: Deficiency, Evaluation, and Supplementation (2017, Manzanares W. et al.) nhấn mạnh rằng, việc bổ sung vitamin B đầy đủ giúp thúc đẩy quá trình lành vết thương, phục hồi cơ và cân bằng năng lượng, rút ngắn thời gian hồi phục.
Tăng cường hệ miễn dịch
Vitamin C và E trong Cernevit là những chất chống oxy hóa mạnh, giúp trung hòa gốc tự do, giảm stress oxy hóa – một yếu tố quan trọng gây tổn thương tế bào trong các bệnh lý cấp tính và mãn tính. Bổ sung vitamin chống oxy hóa ở bệnh nhân ICU giúp giảm mức độ viêm và cải thiện chức năng miễn dịch, đặc biệt trong giai đoạn hồi phục sau phẫu thuật hoặc bệnh lý nặng.
Ngăn ngừa biến chứng do thiếu vi chất
Thiếu hụt vitamin ở bệnh nhân nặng có thể kéo dài thời gian điều trị, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và rối loạn đông máu. Hướng dẫn ESPEN 2020 (ESPEN Guideline on Clinical Nutrition in the Intensive Care Unit, Singer P., Blaser A. R., Berger et al.) chỉ rõ rằng, bổ sung vitamin đầy đủ cho bệnh nhân nặng giúp hạn chế biến chứng và cải thiện kết quả điều trị. Cernevit, nhờ sự kết hợp đầy đủ các vitamin, trở thành giải pháp hiệu quả để phòng ngừa những rủi ro này.

Chỉ định sử dụng Cernevit
Cernevit được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Nuôi dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN): Áp dụng cho bệnh nhân không thể hấp thu dinh dưỡng qua đường tiêu hóa.
- Bệnh nhân hậu phẫu: Đặc biệt là phẫu thuật đường tiêu hóa, phẫu thuật ung thư, phẫu thuật nặng kéo dài.
- Người suy dinh dưỡng hoặc hấp thu kém: Ví dụ: Hội chứng ruột ngắn, viêm ruột nặng, tắc ruột, viêm tụy nặng.
- Bệnh nhân ICU cần hỗ trợ chuyển hóa: Các nghiên cứu tại Critical Care Medicine cho thấy bổ sung vitamin trong TPN giúp ổn định chuyển hóa, giảm thời gian hồi sức.
Cách dùng và liều lượng Cernevit
Cernevit là thuốc kê đơn, và chỉ nhân viên y tế mới được phép pha – truyền. Liều lượng và cách dùng khuyến cáo như sau:
Cách dùng:
- Cernevit được pha với nước cất pha tiêm hoặc dung dịch chuyên dụng dành cho TPN.
- Sau khi pha, thuốc được truyền tĩnh mạch chậm hoặc đưa vào túi dinh dưỡng TPN.
Liều lượng:
- Người lớn: 1 lọ/ngày.
- Trẻ em: Được điều chỉnh liều theo cân nặng và tình trạng lâm sàng.
Lưu ý quan trọng trong quá trình dùng:
- Chỉ truyền theo đúng tốc độ và quy trình vô khuẩn.
- Không tự ý pha hoặc tự truyền tại nhà nếu không có nhân viên y tế giám sát.
- Theo dõi phản ứng trong 10–15 phút đầu sau truyền.

Chống chỉ định và thận trọng khi dùng Cernevit
Cernevit chống chỉ định trong các trường hợp:
- Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc: Một số thành phần như vitamin B2 hoặc B12 hiếm khi gây phản ứng quá mẫn nhưng vẫn cần lưu ý.
- Tăng calci huyết hoặc tăng vitamin D: Vì thuốc có chứa vitamin D nên không dùng cho bệnh nhân rối loạn chuyển hóa calci.
- Trẻ sinh non cần đánh giá đặc biệt: Do độ nhạy cảm với vitamin tan trong dầu.
Thận trọng khi dùng Cernevit trong các trường hợp:
- Người suy thận, suy gan.
- Người có tiền sử rối loạn chuyển hóa đồng.
- Người đang sử dụng thuốc điều trị ung thư hoặc thuốc chống đông (có thể cần điều chỉnh liều vitamin).
Báo cáo cảnh giác dược của WHO (2023) ghi nhận một số trường hợp hiếm gặp phản ứng quá mẫn sau truyền, nhưng phần lớn đều hồi phục nhanh khi xử lý đúng cách.
Nhìn chung, hiểu rõ Cernevit là thuốc gì sẽ giúp sử dụng đúng cách, tránh nhầm lẫn với các chế phẩm truyền khác và tối ưu hiệu quả điều trị. Khi được bổ sung đúng liều và đúng chỉ định, Cernevit đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ dinh dưỡng, phục hồi năng lượng và giảm nguy cơ biến chứng cho những người phải nuôi dưỡng tĩnh mạch.
Tài liệu tham khảo:
- ESPEN Guidelines on Clinical Nutrition (2020–2023).
- JPEN – Journal of Parenteral and Enteral Nutrition, 2021.
- Bristol-Myers Squibb – Cernevit Product Monograph.
- WHO Pharmacovigilance Safety Report (2023).
- Critical Care Medicine – Micronutrient Support in ICU Patients (2020).
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Dược sĩ Nguyễn Thị Diễm Trinh


