Vitamin D3 là dạng vitamin D được cơ thể ưu tiên sử dụng để duy trì sức khỏe xương, miễn dịch và nhiều chức năng chuyển hóa quan trọng. Bài viết giúp bạn hiểu rõ vitamin D3 là gì, khác gì D2, có tác dụng ra sao và bổ sung thế nào để đạt hiệu quả an toàn, khoa học.
Vitamin D3 là gì?
Vitamin D3 (cholecalciferol) là một dạng vitamin D tan trong chất béo, giúp cơ thể hấp thu canxi và phốt pho hiệu quả, từ đó hỗ trợ xương chắc khỏe, răng khỏe và hệ miễn dịch hoạt động tốt.
Vitamin D3 được hình thành nội sinh nhờ da tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời., đồng thời cũng có trong một số thực phẩm như cá béo, trứng, sữa tăng cường vitamin D hoặc dưới dạng thực phẩm bổ sung.
Về mặt sinh học, vitamin D3 không hoạt động ngay sau khi hấp thu. Chất này cần trải qua hai bước chuyển hóa, lần lượt tại gan và thận, để trở thành calcitriol – dạng hormone có hoạt tính sinh học, tham gia điều hòa hơn 200 gen trong cơ thể.
Nhiều người thắc mắc Vitamin D3 là gì? (Ảnh:Sưu tầm Internet)
Sự khác biệt giữa Vitamin D3 và Vitamin D2
Vitamin D tồn tại chủ yếu dưới hai dạng là vitamin D3 (cholecalciferol) và vitamin D2 (ergocalciferol). Mặc dù cùng tham gia điều hòa chuyển hóa canxi và sức khỏe xương, hai dạng này có nguồn gốc, hiệu quả sinh học và mức độ ưu tiên sử dụng khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt giúp người đọc lựa chọn đúng loại vitamin D phù hợp với nhu cầu sức khỏe.
Bảng so sánh chi tiết vitamin D2 và vitamin D3:
| Tiêu chí so sánh | Vitamin D3 | Vitamin D2 |
| Nguồn gốc | Được tổng hợp tự nhiên trong da người khi tiếp xúc ánh nắng; có trong mỡ cá, dầu gan cá | Có nguồn gốc từ thực vật và nấm (đặc biệt là nấm chiếu tia UV) |
| Dạng sinh học | Gần giống dạng vitamin D tự nhiên của cơ thể người | Dạng vitamin D ngoại sinh từ thực vật |
| Hiệu quả tăng nồng độ vitamin D máu | Tăng mạnh và duy trì nồng độ 25(OH)D lâu dài hơn | Tăng nhanh nhưng giảm sớm |
| Độ ổn định | Ổn định, ít bị phân hủy | Kém ổn định hơn |
| Khuyến nghị trong lâm sàng | Được ưu tiên sử dụng trong hầu hết hướng dẫn y khoa | It được khuyến nghị hơn |
Một phân tích tổng hợp có tiêu đề “Comparison of vitamin D2 and vitamin D3 supplementation” do Tripkovic L. và cộng sự thực hiện, công bố trên The American Journal of Clinical Nutrition năm 2012, cho thấy vitamin D3 hiệu quả hơn vitamin D2 khoảng 87% trong việc duy trì nồng độ 25-hydroxyvitamin D trong huyết thanh. Kết quả này là cơ sở để vitamin D3 được ưu tiên trong nhiều khuyến nghị lâm sàng hiện nay.
Vitamin D3 và Vitamin D2 có nguồn gốc khác nhau (Ảnh :Sưu tầm Internet)
Công dụng chính của Vitamin D3
Vitamin D3 giữ vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh học quan trọng của cơ thể. Dưới đây là những công dụng chính đã được chứng minh rõ ràng về mặt khoa học.
- Hỗ trợ chuyển hóa canxi và duy trì xương chắc khỏe: Vitamin D3 giúp tăng hấp thu canxi tại ruột và tái hấp thu tại thận, giảm nguy cơ loãng xương, nhuyễn xương và gãy xương khi thiếu hụt.
- Tăng cường chức năng miễn dịch: Vitamin D3 điều hòa miễn dịch bẩm sinh và thích nghi, hỗ trợ cơ thể chống lại nhiễm trùng, đặc biệt là các bệnh đường hô hấp ở người thiếu vitamin D. Theo nghiên cứu “Vitamin D supplementation to prevent acute respiratory tract infections: systematic review and meta-analysis of individual participant data” do Martineau A.R. và cộng sự thực hiện, công bố trên BMJ năm 2017, dựa trên dữ liệu của hơn 10.000 người, cho thấy việc bổ sung vitamin D giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp, đặc biệt ở nhóm thiếu vitamin D nền.
- Hỗ trợ chức năng cơ và hệ thần kinh: Việc duy trì đủ vitamin D3 giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp, giảm nguy cơ té ngã ở người cao tuổi và hỗ trợ dẫn truyền thần kinh ổn định.
- Góp phần điều hòa chuyển hóa và sức khỏe toàn thân: Vitamin D3 tham gia điều hòa biểu hiện gen, kiểm soát viêm mức độ thấp và hỗ trợ hoạt động bình thường của nhiều cơ quan trong cơ thể.
Vitamin D3 giúp hỗ trợ chuyển hóa canxi tối ưu, giúp hệ xương phát triển và duy trì ổn định (Ảnh:Sưu tầm Internet)
Cách bổ sung vitamin D3 cho cơ thể
- Tổng hợp tự nhiên từ ánh nắng mặt trời: Da tạo vitamin D3 khi tiếp xúc tia UVB, với thời gian phơi nắng khoảng 10–20 phút mỗi ngày; hiệu quả phụ thuộc vào tuổi tác, màu da, môi trường và việc sử dụng kem chống nắng.
- Bổ sung qua thực phẩm: Vitamin D3 có trong cá béo, dầu gan cá, lòng đỏ trứng và sữa tăng cường, tuy nhiên chế độ ăn thông thường chỉ đáp ứng khoảng 10–20% nhu cầu hằng ngày.
- Sử dụng thực phẩm bổ sung vitamin D3: Viên uống vitamin D3 phù hợp với người ít nắng, người cao tuổi hoặc có nguy cơ thiếu hụt; liều phổ biến 600–800 IU/ngày, cần cá thể hóa theo xét nghiệm và tư vấn y tế.
Sử dụng các sản phẩm hỗ trợ bổ sung vitamin D3 là cần thiết cho nhiều đối tượng đặc biệt (Ảnh:Sưu tầm Internet)
Vitamin D3 cần được nhìn nhận như một yếu tố nền tảng trong chiến lược chăm sóc sức khỏe chủ động. Việc lựa chọn đúng dạng vitamin D, sử dụng với liều phù hợp và theo dõi định kỳ giúp cơ thể duy trì trạng thái cân bằng sinh học, hạn chế nguy cơ thiếu hụt hoặc dư thừa trong dài hạn.
Nguốn tham khảo:
- Vitamin D deficiency
- Tripkovic L et al. Comparison of vitamin D2 and vitamin D3 supplementation. The American Journal of Clinical Nutrition, 2012.
- Martineau AR et al. Vitamin D supplementation to prevent acute respiratory infections. BMJ, 2017.
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Dược sĩ Lê Thị Kim Hoà



