Quercetin là một flavonoid tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và rau xanh. Quercetin không chỉ chống oxy hóa mạnh mẽ mà còn hỗ trợ hệ miễn dịch, giảm viêm và bảo vệ tim mạch. Việc bổ sung quercetin hợp lý có thể mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe và nâng cao chất lượng sống.
Quercetin là gì?
Quercetin là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm flavonoid, chính xác là flavonol, có trong nhiều loại thực vật như hành, táo, quả mọng, cải bó xôi, trà và rượu vang đỏ. Cấu trúc hóa học của quercetin gồm ba vòng benzene với năm nhóm hydroxyl, giúp nó có khả năng chống oxy hóa mạnh.
Quercetin nổi bật nhờ khả năng chống oxy hóa và chống viêm. Nó trung hòa các gốc tự do trong cơ thể, đồng thời kích thích các enzyme chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase và catalase, và tăng nồng độ glutathione.
Ngoài ra, quercetin còn ức chế các phân tử gây viêm như TNF‑α và IL‑6, giảm sản xuất prostaglandin, leukotriene và histamine. Các nghiên cứu còn cho thấy quercetin tác động lên nhiều đường truyền tín hiệu tế bào, ảnh hưởng đến quá trình apoptosis, bảo vệ tế bào thần kinh và gan khỏi stress oxy hóa.
Trong tự nhiên, quercetin tồn tại ở dạng aglycone (dạng tự do) hoặc glycoside (liên kết với đường). Dạng glycoside phổ biến trong thực phẩm và thảo dược, ví dụ như quercetin glucoside, giúp cải thiện khả năng hấp thu trong ruột. Tuy nhiên, quercetin vẫn có độ tan kém trong nước lạnh, tốt hơn trong dung môi hữu cơ hoặc nước nóng, điều này ảnh hưởng đến cách chế biến thực phẩm giàu quercetin để tối ưu hóa lượng hấp thu.

Nguồn thực phẩm giàu quercetin
Quercetin là một flavonol phổ biến trong nhiều loại thực phẩm thực vật, vì vậy việc bổ sung hợp chất này hoàn toàn có thể đạt được thông qua chế độ ăn hàng ngày. Các nguồn rau củ giàu quercetin bao gồm: Hành tây, đặc biệt là hành tím, chứa khoảng 33 mg quercetin/100g; ớt chuông có khoảng 10–20 mg/100g; bông cải xanh (broccoli) chứa 7–10 mg/100 g; cải kale khoảng 7 mg/100 g; măng tây khoảng 5–7 mg/100 g, và cà chua khoảng 2–3 mg/100 g. (USDA National Nutrient Database, 2023)
Trong nhóm trái cây, quercetin tập trung nhiều trong táo (đặc biệt vỏ táo, khoảng 4 mg/100 g), nho đỏ (3–4 mg/100 g), các loại quả mọng (berries) như việt quất, mâm xôi (5–10 mg/100 g), anh đào (2–3 mg/100 g), capers (180 mg/100 g – là nguồn phong phú nhất trong trái cây/rau quả) và một số trái cây họ cam quýt (0,5–1 mg/100 g). (Nutritional Research, 2016; USDA Database)
Ngoài rau củ và trái cây, quercetin còn xuất hiện trong đồ uống và thực phẩm khác, chẳng hạn: trà xanh (2–5 mg/cốc 200ml), café (0,5–1 mg/cốc 200ml), rượu vang đỏ (0,3–2 mg/cốc 150ml), một số loại hạt và dầu thực vật, cũng như các thảo dược như ginkgo biloba và St. John’s wort. (Nutritional Biochemistry, 2018)
Theo các khảo sát dinh dưỡng ở phương Tây được đăng trên American Journal of Clinical Nutrition, năm 2000, lượng quercetin trung bình mà người tiêu dùng hấp thu từ thực phẩm dao động từ 4 đến 40mg/ngày, với hành tây và trái cây mọng đóng góp phần lớn. Ở những người ăn chế độ nhiều rau củ, trái cây và trà, lượng quercetin có thể cao hơn, lên tới 100 mg/ngày, đủ để tạo ra hiệu ứng chống oxy hóa và kháng viêm nhẹ theo thời gian.

Quercetin có tác dụng gì?
Quercetin được nghiên cứu với nhiều tiềm năng vì đặc tính sinh học mạnh mẽ. Dưới đây là các tác dụng đã được ghi nhận:
Giảm viêm, chống oxy hóa
Quercetin là một flavonoid tự nhiên có khả năng chống oxy hóa mạnh, giúp trung hòa các gốc tự do – nguyên nhân chính gây ra stress oxy hóa và tổn thương tế bào. Nnghiên cứu in vitro cho thấy, quercetin có thể làm giảm các chỉ dấu viêm như TNF‑α và IL‑6, cho thấy tiềm năng trong việc điều hòa phản ứng viêm. Nhờ những tác động này, quercetin được đề xuất có khả năng hỗ trợ giảm viêm mãn tính, một cơ chế liên quan đến nhiều bệnh lý phổ biến như tim mạch, viêm khớp và thoái hóa khớp.
Tiềm năng chống ung thư
Quercetin đã cho thấy khả năng ức chế tăng trưởng tế bào ung thư, kích thích apoptosis (tự chết tế bào), ức chế sự lan rộng của tế bào ung thư ở nhiều dòng: Gan, phổi, ruột, vú, tuyến tiền liệt và cổ tử cung…
Cơ chế liên quan đến việc quercetin ngăn chặn enzyme kích hoạt chất gây ung thư, tác động vào các con đường tín hiệu nội bào. Tuy nhiên hầu hết dữ liệu là từ thử nghiệm in vitro hoặc động vật. Cho đến nay, bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ở người vẫn còn rất hạn chế. Do đó quercetin không thể được xem như liệu pháp thay thế điều trị ung thư.
Bảo vệ tim mạch, mạch máu
Quercetin có thể giúp giữ cho mạch máu linh hoạt và chống oxy hóa cholesterol từ đó làm chậm quá trình xơ vữa động mạch. Một nghiên cứu của Effects of quercetin on blood pressure: a systematic review and meta‑analysis of randomized controlled trials” – Serban et al., 2016 trên người cho thấy, nếu bổ sung quercetin hơn 500 mg/ngày, huyết áp tâm thu (systolic) giảm trung bình khoảng 5.8 mmHg, huyết áp tâm trương (diastolic) giảm khoảng 2.6 mmHg.
Đây là một tín hiệu tích cực cho lợi ích tim mạch — mặc dù vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn để xác định rõ hiệu quả lâu dài.

Hỗ trợ hệ thần kinh, bảo vệ não bộ
Nhờ khả năng chống oxy hóa và chống viêm, quercetin có tiềm năng bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương từ đó có thể hỗ trợ phòng ngừa các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer’s disease, sa sút trí tuệ.
Hỗ trợ chuyển hóa, kiểm soát đường huyết và sức khỏe chuyển hóa
Nghiên cứu Quercetin Alleviates Insulin Resistance and Repairs Intestinal Barrier in db/db Mice by Modulating Gut Microbiota, 2024 cho thấy quercetin có thể hỗ trợ hạ đường huyết — có tiềm năng hỗ trợ kiểm soát bệnh Tiểu đường type 2. Đặc biệt, quercetin giúp chống béo phì, hỗ trợ chuyển hóa mỡ, thông qua cơ chế chống viêm, chống oxy hóa và ảnh hưởng đến tín hiệu nội bào.
Các lợi ích tiềm năng khác
Quercetin đôi khi được dùng nhằm hỗ trợ dị ứng hoặc các bệnh viêm mạn tính vì khả năng ức chế phóng thích histamine và các mediator viêm. Một số vận động viên sử dụng quercetin với hy vọng giảm mệt mỏi, stress oxy hóa sau tập luyện, mặc dù bằng chứng ở người rất hạn chế.
Cách sử dụng quercetin an toàn
Để tận dụng lợi ích từ quercetin mà vẫn đảm bảo an toàn, cần xem xét nguồn — thực phẩm hay bổ sung — và liều dùng.
- Từ thực phẩm: Cách an toàn và hiệu quả nhất để tận dụng quercetin là bổ sung từ thực phẩm. Việc ăn đa dạng rau củ, trái cây và đồ uống như hành tây, bông cải xanh, táo, nho, trà xanh… không chỉ cung cấp quercetin mà còn mang lại nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ. Đây là phương pháp tự nhiên, an toàn, phù hợp cho sử dụng lâu dài, đồng thời giảm nguy cơ quá liều vì lượng quercetin trong thực phẩm thường ở mức vừa đủ (vài mb đến vài chục mg mỗi 100g).
- Dạng bổ sung (viên nang, thực phẩm chức năng): Ngoài thực phẩm, quercetin còn được cung cấp dưới dạng viên nang hoặc thực phẩm chức năng. Một số sản phẩm phối hợp quercetin với enzyme, phytosome hoặc gia vị khác nhằm tăng khả năng hấp thu — vì quercetin thuần (aglycone) có sinh khả dụng thấp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc dùng quercetin dạng bổ sung nên dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn y tế, đặc biệt nếu sử dụng dài ngày.
Nên thận trọng khi sử dụng quercetin trong trường hợp:
- Nếu bạn có bệnh thận hoặc đang điều trị bệnh liên quan tới thận thì quercetin liều cao có thể gia tăng nguy cơ tổn thương thận ở người có sẵn bệnh lý.
- Với phụ nữ mang thai, cho con bú, người dưới 12 tuổi, người đang điều trị hóa trị, bệnh về đông máu cần rất thận trọng khi dùng quercetin bổ sung.

Quercetin và tương tác với thuốc
Mặc dù quercetin có xuất phát tự nhiên, nhưng nếu dùng bổ sung với liều cao có thể ảnh hưởng tới một số thuốc và quá trình chuyển hóa thuốc:
- Quercetin có thể tương tác với các thuốc chuyển hóa qua enzyme gan (như một số thuốc statin, thuốc chống đông, thuốc tránh thai) do quercetin có thể ức chế enzyme CYP, ảnh hưởng dược động học thuốc.
- Một nghiên cứu Characterization of quercetin binding site on DNA gyrase, 2003 cho thấy, quercetin có thể tương tác bất lợi nếu dùng đồng thời với kháng sinh nhóm fluoroquinolone — do quercetin ức chế enzyme gyrase (vi khuẩn) và có thể ảnh hưởng hiệu quả thuốc.
Do đó, nếu bạn đang dùng thuốc mạn tính thì nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bổ sung quercetin.
Lưu ý khi dùng quercetin
Lưu ý sau đây giúp khi sử dụng quercetin hiệu quả và an toàn:
- Ưu tiên thực phẩm tự nhiên: Bổ sung quercetin từ trái cây, rau củ, trà và các nguồn tự nhiên khác là an toàn, tốt cho sức khỏe tổng thể và không lo quá liều.
- Thực phẩm chức năng: Nếu dùng dạng bổ sung, không vượt quá liều khuyến cáo (thường 500–1000 mg/ngày) và không kéo dài liên tục mà không có hướng dẫn của bác sĩ.
- Nhóm cần thận trọng: Người có vấn đề về thận, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, và những người đang dùng thuốc nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
- Không phải “thần dược”: Nhiều lợi ích của quercetin hiện mới được chứng minh trên ống nghiệm hoặc động vật; hiệu quả thực tế trên người vẫn còn hạn chế. Quercetin không thể thay thế điều trị y khoa.
- Kết hợp lối sống lành mạnh: Để phát huy hiệu quả lâu dài, quercetin nên là một phần trong chế độ ăn cân đối, kết hợp với sinh hoạt, dinh dưỡng và vận động hợp lý.
Quercetin không chỉ là một chất chống oxy hóa mạnh mà còn góp phần hỗ trợ sức khỏe tổng thể từ miễn dịch đến tim mạch. Việc hiểu rõ cơ chế và cách sử dụng hợp lý Quercetin sẽ giúp bạn tận dụng tối đa lợi ích mà nó mang lại, đồng thời duy trì an toàn cho cơ thể trong dài hạn.
Nguồn tham khảo:
- https://www.mdpi.com/1424-8247/16/7/1020
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27771934/
- https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK556474/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29127724/
- https://www.healthline.com/nutrition/quercetin#benefits
Bài viết của: Biên tập viên Drip Hydration






