Ketamine đã vượt xa nguồn gốc ban đầu của nó là một thuốc gây mê phẫu thuật. Ngày nay, đây là một trong những phương pháp điều trị được thảo luận nhiều nhất trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, đặc biệt đối với những người sống chung với trầm cảm kháng trị (treatment-resistant depression – TRD: tình trạng trầm cảm không đáp ứng với các liệu pháp chống trầm cảm tiêu chuẩn) và các triệu chứng trầm cảm nghiêm trọng.
Bệnh nhân thường nghe hai thuật ngữ – esketamine (Spravato) và racemic ketamine – nhưng chưa thực sự hiểu sự khác biệt thực sự giữa chúng là gì và lựa chọn nào có thể phù hợp với mình. Mặc dù cả hai đều bắt nguồn từ cùng một phân tử nền, chúng không hoàn toàn giống nhau về cơ chế tác dụng, cách được quản lý về mặt pháp lý, hay phương thức sử dụng.
Hướng dẫn này phân tích cơ sở khoa học, những khác biệt lâm sàng và các yếu tố mà bệnh nhân nên cân nhắc khi tìm hiểu các liệu pháp dựa trên ketamine.
Hiểu về phân tử ketamine
Khái niệm enantiomer
Ketamine là một phân tử chiral (chiral molecule: phân tử có hai dạng cấu trúc đối xứng như hình ảnh phản chiếu trong gương), nghĩa là nó tồn tại ở hai dạng phản chiếu gọi là enantiomer: S-ketamine (esketamine) và R-ketamine.
Có thể hình dung chúng giống như bàn tay trái và bàn tay phải, tương tự về cấu trúc nhưng không hoàn toàn giống nhau trong cách tương tác với cơ thể. Khái niệm chirality (tính đối ảnh trong hóa học) là nền tảng quan trọng trong dược lý học, vì các enantiomer có thể có mức độ tác dụng và hồ sơ tác dụng phụ khác nhau, dù xuất phát từ cùng một loại thuốc.
Sự “phù hợp” phân tử và thụ thể NMDA
Tác dụng chống trầm cảm của ketamine được cho là chủ yếu bắt nguồn từ sự tương tác của nó với thụ thể NMDA (N-methyl-D-aspartate receptor: một loại thụ thể glutamate trong não liên quan đến học tập, trí nhớ và điều hòa cảm xúc). Esketamine (S-enantiomer) gắn kết mạnh hơn với thụ thể NMDA so với R-ketamine, đó là lý do tại sao liều thấp hơn của esketamine có thể đạt được mức hoạt hóa thụ thể tương tự so với racemic ketamine.
Bằng cách điều hòa hoạt động của NMDA, ketamine kích hoạt các hiệu ứng sinh học tiếp theo thúc đẩy neuroplasticity (tính dẻo thần kinh: khả năng não bộ hình thành và tái tổ chức các kết nối thần kinh mới), giúp não hình thành các kết nối mới có thể hỗ trợ quá trình phục hồi khỏi trầm cảm.
Bối cảnh lịch sử: từ gây mê đến tăng cường tính dẻo thần kinh
Ketamine lần đầu được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA – U.S. Food and Drug Administration) phê duyệt vào năm 1970 như một thuốc gây mê toàn thân cho con người, và hiện vẫn được sử dụng trong các bối cảnh cấp cứu và phẫu thuật.
Theo thời gian, các bác sĩ lâm sàng nhận thấy một số bệnh nhân có sự cải thiện nhanh chóng về tâm trạng sau khi được sử dụng ketamine trong quá trình gây mê. Quan sát này đã dẫn đến nhiều thập kỷ nghiên cứu về đặc tính chống trầm cảm của ketamine, cuối cùng dẫn đến sự phát triển của esketamine như một phương pháp điều trị trầm cảm có mục tiêu.
Esketamine (Spravato) là gì?
Esketamine được tiếp thị dưới tên thương mại Spravato và được FDA phê duyệt cho người trưởng thành mắc trầm cảm kháng trị (treatment-resistant depression – TRD) cũng như cho các triệu chứng trầm cảm ở người trưởng thành mắc rối loạn trầm cảm chủ yếu (major depressive disorder – MDD) kèm ý tưởng hoặc hành vi tự sát cấp tính. Điều này khiến esketamine trở thành liệu pháp dựa trên ketamine duy nhất được FDA chính thức phê duyệt cho điều trị trầm cảm.
Lợi thế “S(+)”
Vì esketamine là S-enantiomer, nó có ái lực cao hơn với thụ thể NMDA so với R-ketamine, nghĩa là có thể tạo ra hiệu quả ở liều thấp hơn so với hỗn hợp racemic. Ái lực thụ thể này là một trong những lý do esketamine được lựa chọn cho các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn.
Phác đồ lâm sàng và REMS
Esketamine được sử dụng dưới dạng xịt mũi trong môi trường y tế theo chương trình quản lý rủi ro nghiêm ngặt gọi là REMS (Risk Evaluation and Mitigation Strategy: chương trình đánh giá và giảm thiểu rủi ro do FDA yêu cầu đối với một số thuốc có nguy cơ đặc biệt).
Bệnh nhân phải được theo dõi ít nhất hai giờ sau khi dùng thuốc do các tác dụng phụ tiềm tàng như dissociation (trạng thái tách rời nhận thức), an thần và tăng huyết áp thoáng qua.
Đối tượng bệnh nhân
Spravato được chỉ định cho những bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với ít nhất hai loại thuốc chống trầm cảm đường uống khác nhau, đây là định nghĩa tiêu chuẩn của trầm cảm kháng trị.
Racemic ketamine là gì?
Hỗn hợp 50/50
Racemic ketamine chứa hai thành phần S-ketamine và R-ketamine với tỷ lệ bằng nhau. Đây là công thức ketamine nguyên bản đã được sử dụng trong y học suốt nhiều thập kỷ như một thuốc gây mê.
Sử dụng ngoài chỉ định (off-label) trong điều trị trầm cảm
Mặc dù racemic ketamine được FDA phê duyệt như một thuốc gây mê, việc sử dụng nó để điều trị trầm cảm được xem là off-label (sử dụng ngoài chỉ định được phê duyệt chính thức).
Việc kê đơn off-label là hợp pháp và khá phổ biến trong y học khi được hỗ trợ bởi bằng chứng lâm sàng, theo giải thích của FDA. Nhiều nghiên cứu và tổng quan lâm sàng báo cáo hiệu quả chống trầm cảm nhanh ở bệnh nhân được điều trị bằng ketamine truyền tĩnh mạch (IV ketamine).
Tương tác rộng hơn và vai trò của R-ketamine
Một số nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy R-ketamine có thể tạo ra tác dụng chống trầm cảm kéo dài hơn với ít tác dụng phụ dạng dissociative (tách rời nhận thức) hơn so với S-ketamine đơn thuần, mặc dù phần lớn bằng chứng hiện nay đến từ nghiên cứu trên động vật và các nghiên cứu giai đoạn đầu trên người.
Hồ sơ phân tử rộng hơn này là một trong những lý do khiến một số bác sĩ lâm sàng ưu tiên racemic ketamine trong thực hành.
Tính linh hoạt trong cách sử dụng
Racemic ketamine có thể được sử dụng qua nhiều đường khác nhau như truyền tĩnh mạch (IV infusion), tiêm bắp (IM injection) hoặc xịt mũi pha chế (compounded nasal spray), mang lại sự linh hoạt trong liều lượng và phác đồ điều trị. Truyền tĩnh mạch (IV infusion) là đường dùng được nghiên cứu nhiều nhất trong các nghiên cứu về trầm cảm.
Esketamine và racemic ketamine: Những khác biệt chính
- Quy định pháp lý: Esketamine được FDA phê duyệt cho điều trị trầm cảm; racemic ketamine được sử dụng theo hình thức off-label.
- Hồ sơ phân tử: Esketamine chỉ chứa S-ketamine; racemic ketamine chứa cả S-ketamine và R-ketamine.
- Cách sử dụng: Esketamine được dùng dưới dạng xịt mũi theo chương trình REMS; racemic ketamine thường được sử dụng qua đường IV hoặc IM.
- Khả năng tiếp cận và bảo hiểm: Esketamine có khả năng được bảo hiểm chi trả cao hơn do được FDA phê duyệt, trong khi racemic ketamine thường được thanh toán trực tiếp bởi bệnh nhân.
- Trải nghiệm của bệnh nhân: Một số bệnh nhân cho biết racemic ketamine mang lại cảm giác “êm dịu” hơn, mặc dù trải nghiệm có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân.
Xem thêm: Vì sao có tình trạng trầm cảm tuổi trung niên?
Tìm hiểu về liệu pháp dựa trên ketamine
Nếu bạn đang tìm hiểu các liệu pháp dựa trên ketamine để điều trị trầm cảm, bước tiếp theo tốt nhất là tham vấn cá nhân hóa với một chuyên gia y tế đủ điều kiện. Hãy tìm hiểu thêm về các lựa chọn điều trị của bạn và đặt lịch đánh giá phù hợp.
Dịch từ: https://driphydration.com/blog/esketamine-vs-racemic-ketamine/
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Biên tập viên Drip Hydration






