Thuốc Cernevit là chế phẩm vitamin đa thành phần được sử dụng trong nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch, giúp bổ sung các vi chất thiết yếu khi cơ thể không thể hấp thu qua đường ăn uống. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ Cernevit là thuốc gì, công dụng cụ thể cũng như cách dùng an toàn và hiệu quả trong thực hành lâm sàng.
Thuốc Cernevit là gì?
Thuốc Cernevit là chế phẩm vitamin tổng hợp dùng để tiêm truyền tĩnh mạch (IV), sản phẩm được sản xuất bởi Baxter – Tập đoàn hàng đầu thế giới về dịch truyền và dinh dưỡng lâm sàng. Thuốc được bào chế dưới dạng bột đông khô màu vàng cam, chứa sự kết hợp cân bằng giữa các vitamin tan trong dầu và vitamin tan trong nước.
Điểm đặc biệt của Cernevit thành phần so với các dòng vitamin tiêm riêng lẻ là khả năng cung cấp đồng thời 12 loại vitamin thiết yếu (ngoại trừ Vitamin K) chỉ trong một liều duy nhất, giúp tối ưu hóa quy trình điều trị và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn khi pha chế dịch truyền.

Công dụng và chỉ định của thuốc Cernevit
Theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất, thuốc Cernevit được chỉ định cho bệnh nhân cần bổ sung vitamin hằng ngày qua đường tĩnh mạch, đặc biệt trong các trường hợp không thể sử dụng hoặc bị chống chỉ định với vitamin đường uống.
Thuốc cũng được dùng khi có tình trạng sau:
- Người có tình trạng thiếu vitamin do khẩu phần ăn không đảm bảo cân bằng dinh dưỡng.
- Người lao động cường độ cao, thường xuyên căng thẳng hoặc cảm thấy mệt mỏi kéo dài.
- Bệnh nhân đang trong giai đoạn hồi phục sau phẫu thuật, điều trị dài ngày hoặc suy giảm thể trạng.
- Người cần hỗ trợ phục hồi nhanh sau bệnh lý, nhiễm trùng hoặc áp lực tinh thần kéo dài.
- Trường hợp suy dinh dưỡng, rối loạn hấp thu hoặc không đáp ứng đủ nhu cầu vitamin qua đường uống.
Trong hồi sức cấp cứu, Cernevit giúp duy trì chức năng miễn dịch, chữa lành vết thương, chuyển hóa năng lượng và ngăn ngừa các biến chứng thiếu vitamin (như beriberi do thiếu B1, scorbut do thiếu C, rối loạn đông máu nếu thiếu K bổ sung riêng).
Nhiều nghiên cứu lâm sàng cho thấy bổ sung đa vitamin tiêm truyền kịp thời cải thiện tiên lượng ở bệnh nhân không thể ăn qua đường tiêu hoá dài ngày. Cernevit không phải là thuốc chữa bệnh mà là hỗ trợ dinh dưỡng, phải kết hợp với carbohydrate, lipid, acid amin và điện giải trong TPN.
Cách dùng và liều dùng thuốc Cernevit chuẩn khoa học
Theo Hướng dẫn sử dụng thuốc Cernevit của Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế, thuốc được pha và sử dụng như sau:
Đối tượng và liều dùng
- Người lớn và trẻ em trên 11 tuổi sử dụng 1 lọ Cernevit mỗi ngày.
Cách dùng
- Trước khi dùng, bơm 5 ml nước cất pha tiêm vào lọ thuốc và lắc nhẹ cho đến khi bột tan hoàn toàn.
- Dung dịch sau khi pha có thể được tiêm tĩnh mạch chậm (tối thiểu 10 phút) hoặc truyền tĩnh mạch khi pha loãng với dung dịch NaCl 0,9% hoặc glucose 5%.
- Ngoài ra, Cernevit cũng có thể được thêm vào hỗn hợp dinh dưỡng tĩnh mạch chứa carbohydrate, lipid, amino acid, chất điện giải và nguyên tố vi lượng, với điều kiện đã kiểm tra tính tương hợp và độ ổn định trước khi sử dụng.
- Khi tiêm tĩnh mạch phải thực hiện tối thiểu trong 10 phút.
Trong quá trình sử dụng, cần đảm bảo tốc độ tiêm/truyền chậm và an toàn. Đồng thời cần theo dõi tình trạng lâm sàng và nồng độ vitamin để điều chỉnh liều phù hợp với nhu cầu của người bệnh.

Những lưu ý vàng khi kết hợp Cernevit với các dịch truyền dinh dưỡng khác
Khi sử dụng Cernevit trong TPN, đây là những lưu ý “vàng” từ chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng:
Tương thích và ổn định
Cernevit tương thích tốt với carbohydrate, lipid, acid amin và điện giải (đã được Baxter kiểm chứng).
Tuy nhiên, phải kiểm tra trực quan sau khi pha: Không có thay đổi màu, kết tủa hoặc tinh thể. Sử dụng filter 0,22 μm khi truyền.
Nhạy cảm với ánh sáng và oxy
Vitamin A, B2, B6 nhạy cảm UV; vitamin A, B1, C, E dễ mất do oxy.
Lọ nguyên chưa pha nên được bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C, tránh ánh sáng trực tiếp để giữ chất lượng thuốc
Không chứa vitamin K
Phải bổ sung vitamin K riêng (thường 150–200 μg/ngày) nếu cần, đặc biệt bệnh nhân dùng kháng sinh dài ngày hoặc rối loạn đông máu.
Theo dõi lâm sàng và xét nghiệm
Cần kiểm tra định kỳ nồng độ các vitamin, đặc biệt nhóm vitamin tan trong mỡ (A, D, E) khi bệnh nhân sử dụng TPN trên 2 – 4 tuần.
Đồng thời theo dõi men gan, chức năng thận và điện giải để kịp thời điều chỉnh liều hoặc phác đồ, đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân suy thận do nguy cơ tích lũy vitamin.
Pha và sử dụng ngay
Cernevit cần được pha ngay trước khi dùng và không bảo quản dung dịch sau khi đã pha để đảm bảo độ ổn định và an toàn.
Trước khi sử dụng, cần quan sát dung dịch, không dùng nếu thấy có vẩn đục, đổi màu hoặc xuất hiện kết tủa.
Lưu ý đặc biệt khi sử dụng Cernevit
- Không tiêm truyền quá nhanh để tránh phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn cảm.
- Tránh pha trộn với các thuốc hay dung dịch khác nếu chưa được kiểm tra tính tương thích.
- Ngoài ra, cần tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vô khuẩn trong quá trình pha và truyền để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn.

Bên cạnh vai trò của Cernevit trong điều trị lâm sàng, khách hàng có nhu cầu cải thiện thể trạng có thể tham khảo Gói truyền bổ sung Multivitamin Cernevit tại Drip Hydration Vietnam. Đây là gói truyền được thiết kế giúp bổ sung vitamin thiết yếu, hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, giảm mệt mỏi và suy nhược. Đồng thời góp phần tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ miễn dịch và phục hồi sau bệnh hoặc phẫu thuật. Ngoài ra, thuốc Cernevit truyền còn có tác dụng chống oxy hóa, chăm sóc làn da, hạn chế lão hóa sớm và duy trì sự tươi trẻ.
Liên hệ hotline 090 1885 088 hoặc đặt lịch để được tư vấn phác đồ truyền phù hợp với tình trạng cơ thể.
Nguồn tham khảo
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Biên tập viên Drip Hydration






