Dưỡng chất trong quả gấc không chỉ giúp món ăn thêm màu sắc mà còn mang lại lợi ích đáng kể cho sức khỏe, đặc biệt là hệ miễn dịch. Với hàm lượng cao beta-caroten, lycopene và các vitamin thiết yếu, quả gấc được xem như “thần dược tự nhiên” giúp tăng cường khả năng chống lại vi khuẩn, virus, đồng thời hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm trong cơ thể. Theo dõi bài viết dưới đây để biết tác dụng của quả gấc là gì?
Thành phần dinh dưỡng của quả gấc
Quả gấc (Momordica cochinchinensis) không chỉ nổi bật với màu đỏ rực bắt mắt mà còn chứa nhiều dưỡng chất quý giá hỗ trợ sức khỏe toàn diện. Trong mỗi 100g phần cơm và hạt gấc chứa các thành phần chính sau:
- Beta-carotene (tiền vitamin A): Khoảng 2.300–3.000 µg. Đây là nguồn vitamin A dồi dào, giúp tăng cường thị lực, hệ miễn dịch và chống oxy hóa.
- Vitamin E: Khoảng 25–30 mg, một chất chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ bảo vệ tế bào và ngăn ngừa lão hóa sớm.
- Lycopene: Khoảng 0,5–1,0 mg, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và một số loại ung thư nhờ khả năng chống oxy hóa.
- Các khoáng chất: Bao gồm sắt (1,2 mg), kẽm (0,3 mg), canxi (10–15 mg) và magie (12 mg), góp phần hỗ trợ chức năng xương, máu và hệ thần kinh.
- Chất béo lành mạnh: Quả gấc chứa khoảng 30–35% chất béo trong phần hạt, chủ yếu là acid béo không bão hòa, giúp cải thiện sức khỏe tim mạch.
- Protein và carbohydrate: Mỗi 100g gấc cung cấp khoảng 1,5–2 g protein và 5–6 g carbohydrate, cung cấp năng lượng và hỗ trợ chức năng tế bào.
Nhờ hàm lượng beta-carotene và vitamin E cao, quả gấc được xem là “siêu thực phẩm” giúp tăng cường miễn dịch, bảo vệ mắt và phòng chống lão hóa sớm. Đồng thời, các khoáng chất và chất béo lành mạnh từ hạt gấc còn giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.

Ăn quả gấc có tác dụng gì với hệ miễn dịch?
Quả gấc, đặc biệt là quả gấc chín, không chỉ là một loại thực phẩm giàu màu sắc bắt mắt mà còn chứa hàm lượng dinh dưỡng ấn tượng, có khả năng tăng cường sức khỏe miễn dịch. Cụ thể:
Cung cấp lượng carotenoid cao – tăng cường miễn dịch tế bào
Tác dụng của quả gấc chín phần lớn đến từ carotenoid, trong đó nổi bật nhất là beta-carotene và lycopene. Beta-carotene là tiền chất của vitamin A, đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì niêm mạc khỏe mạnh ở đường hô hấp và tiêu hóa – những lớp phòng thủ đầu tiên của cơ thể chống lại vi khuẩn và virus. Nghiên cứu đăng trên Food Chemistry (2018) cho thấy lượng beta-carotene trong gấc chín cao hơn nhiều so với các loại trái cây thông thường, giúp cơ thể sản xuất các tế bào miễn dịch một cách hiệu quả.
Lycopene, một carotenoid khác trong quả gấc chín, có khả năng trung hòa gốc tự do, giảm viêm, và nâng cao hoạt động của tế bào bạch cầu. Một nghiên cứu trên Journal of Medicinal Food (2016) cho thấy chiết xuất gấc làm tăng hoạt động của lympho T – một loại tế bào miễn dịch quan trọng – đồng thời giảm stress oxy hóa, từ đó cải thiện khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh.
Chất chống oxy hóa mạnh – bảo vệ hệ miễn dịch
Quả gấc chứa hàm lượng cao vitamin E, một chất chống oxy hóa tan trong mỡ có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể. Vitamin E giúp trung hòa các gốc tự do – những phân tử không ổn định có thể gây tổn thương màng tế bào và các cấu trúc nội bào. Khi màng tế bào bị tổn thương, khả năng nhận diện và phản ứng với tác nhân gây hại của hệ miễn dịch sẽ suy giảm, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng và viêm nhiễm tăng cao.
Bên cạnh đó, gấc cũng là nguồn cung cấp sắt tự nhiên – khoáng chất thiết yếu trong quá trình sản xuất hemoglobin, đồng thời tham gia vào nhiều phản ứng sinh học quan trọng của hệ miễn dịch, bao gồm việc hình thành các tế bào bạch cầu và các protein miễn dịch. Sự kết hợp giữa vitamin E và sắt trong gấc không chỉ giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa mà còn thúc đẩy các phản ứng miễn dịch hiệu quả, từ đó duy trì một hệ miễn dịch khỏe mạnh, tăng sức đề kháng và giảm nguy cơ mắc các bệnh lý viêm mãn tính.
Hỗ trợ cân bằng phản ứng viêm
Gấc không chỉ giàu vitamin E và sắt mà còn chứa nhiều hợp chất sinh học có khả năng điều hòa phản ứng viêm trong cơ thể. Khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với tác nhân lạ, cơ thể có thể rơi vào tình trạng viêm mạn hoặc tổn thương mô. Các hợp chất từ gấc giúp “hạ nhiệt” phản ứng này, đảm bảo hệ miễn dịch vừa hoạt động hiệu quả, vừa không gây hại cho các tế bào và mô khỏe mạnh.
Theo nghiên cứu được công bố trên Asian Pacific Journal of Tropical Biomedicine (2015), chiết xuất từ quả gấc có khả năng làm giảm các chỉ số viêm trong cơ thể, giúp cân bằng các phản ứng miễn dịch. Nhờ đó, gấc không chỉ tăng cường khả năng chống lại nhiễm trùng mà còn bảo vệ cơ thể khỏi các tổn thương do viêm kéo dài.

Tác dụng của quả gấc chín là giúp tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể (Ảnh: Sưu tầm Internet)
Cách chế biến và công thức làm các món ăn từ gấc ngon bạn nên thử
Gấc là loại quả giàu dinh dưỡng, đặc biệt chứa nhiều beta-caroten và lycopene, rất tốt cho hệ miễn dịch và sức khỏe mắt. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của gấc, bạn cần biết cách chế biến đúng cách và kết hợp trong các món ăn ngon.
Đầu tiên, khi chọn gấc, hãy ưu tiên những quả chín đỏ, vỏ cứng, phần ruột mềm và hạt đen bóng. Đây là dấu hiệu của quả tươi ngon, giàu dưỡng chất. Sau khi chọn quả, bạn cắt đôi và tách lấy phần cơm đỏ, bỏ hạt. Phần cơm gấc có thể xay nhuyễn, trữ đông trong ngăn đá để dùng dần hoặc trộn với một chút dầu ăn để giữ màu và dưỡng chất.
Gấc có thể chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn. Một món quen thuộc là xôi gấc, bạn chỉ cần trộn cơm gấc với gạo nếp đã vo sạch, hấp chín và thêm một chút đường hoặc dừa nạo. Xôi gấc vừa đẹp mắt vừa giàu dinh dưỡng, thích hợp cho bữa sáng hoặc các dịp đặc biệt. Bạn cũng có thể làm sinh tố gấc bằng cách kết hợp cơm gấc với sữa tươi, sữa chua hoặc chuối để tạo đồ uống mịn, thơm và giàu vitamin. Ngoài ra, cơm gấc còn có thể dùng làm topping cho bánh flan, bánh mì nướng, hoặc trộn vào các món salad để tăng hương vị và màu sắc.
Khi chế biến gấc, bạn nên lưu ý rằng các dưỡng chất trong gấc tan trong dầu, vì vậy kết hợp với dầu hoặc chất béo nhẹ sẽ giúp cơ thể hấp thu tốt hơn. Đồng thời, tránh nấu gấc quá lâu ở nhiệt độ cao để không làm mất màu đỏ tươi và các vitamin quý trong quả.

Nhờ những cách chế biến đơn giản này, bạn có thể tận dụng tối đa lợi ích sức khỏe từ gấc và biến những bữa ăn hàng ngày trở nên ngon miệng, giàu dinh dưỡng.
Bổ sung vitamin A qua tĩnh mạch có hiệu quả hơn so với ăn trực tiếp gấc?
Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thị lực, tăng cường sức khỏe da và hỗ trợ hệ miễn dịch. Gấc là nguồn tự nhiên giàu beta-caroten – tiền chất của vitamin A – nhưng khi ăn trực tiếp, cơ thể chỉ hấp thu một phần nhỏ, vì lượng beta-caroten phải được chuyển hóa và tỷ lệ hấp thu từ thực phẩm còn hạn chế.

Liệu pháp bổ sung vi chất Buffet vitamins mang đến giải pháp tối ưu: Vitamin A được đưa trực tiếp vào cơ thể thông qua đường truyền, đảm bảo liều lượng chính xác và khả năng hấp thu gần như tối đa. Ngoài vitamin A, liệu pháp còn cung cấp đồng thời nhiều vi chất khác, giúp cơ thể tổng hợp và sử dụng dưỡng chất một cách hiệu quả, cải thiện sức khỏe toàn diện và nâng cao hệ miễn dịch.
Điểm mạnh của Buffet vitamins so với ăn trực tiếp gấc:
- Liều lượng chính xác, an toàn: Mỗi liều truyền đã được tính toán dựa trên nhu cầu cơ thể, tránh thiếu hoặc thừa vitamin.
- Hấp thu tối ưu: Vitamin A và các vi chất khác được cơ thể sử dụng ngay, không phụ thuộc vào quá trình chuyển hóa từ thực phẩm.
- Tiện lợi và nhanh chóng: Không cần tiêu thụ lượng lớn gấc hay các thực phẩm bổ sung khác.
- Hỗ trợ sức khỏe toàn diện: Kết hợp nhiều vi chất giúp tăng cường miễn dịch, bảo vệ tế bào, cải thiện năng lượng và sức bền.
Dù sử dụng trong chế biến món ăn hay bổ sung trực tiếp, quả gấc mang lại nhiều lợi ích sức khỏe đáng kể nhờ hàm lượng vitamin A, carotenoid và các dưỡng chất quý khác. Việc hiểu rõ tác dụng của quả gấc giúp bạn tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng, hỗ trợ thị lực, tăng cường miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại. Đây thực sự là một ‘siêu thực phẩm’ mà bạn không nên bỏ qua trong chế độ ăn hàng ngày.
Nguồn tham khảo:
- https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0963996916305257
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11976161/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/14733508/
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Dược sĩ Trần Thanh Ngân


