Bệnh thoái hóa não không chỉ là vấn đề đơn thuần của “nhớ nhớ quên quên” mà là một quá trình tổn thương tế bào não diễn ra âm thầm, ảnh hưởng lớn tới chức năng nhận thức và vận động. Vì vậy, việc hiểu rõ bệnh thoái hóa não là gì, nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa là rất quan trọng.
Bệnh thoái hóa não là gì?
Bệnh thoái hóa não là thuật ngữ dùng để chỉ nhóm tình trạng mà tại đó các tế bào thần kinh trong não bộ dần bị tổn thương, suy thoái và chết đi, dẫn tới mất chức năng của vùng não bị ảnh hưởng. Quá trình này thường diễn ra chậm, không hồi phục và thường liên quan tới các bệnh như Alzheimer, Parkinson…
Về mặt sinh học, quá trình thoái hóa não thường đi kèm với sự tích tụ bất thường của các protein (như amyloid‑β, tau) trong não, stress oxy hóa, viêm thần kinh và suy giảm khả năng tái tạo hoặc sửa chữa của tế bào thần kinh.

Nguyên nhân gây bệnh thoái hóa não là gì?
Có nhiều yếu tố góp phần vào sự xuất hiện và tiến triển của các bệnh thoái hóa não. Dưới đây là những nguyên nhân chính:
- Tuổi tác: Lão hóa là một trong những nhân tố quan trọng nhất dẫn đến thoái hóa não. Khi con người già đi, các cơ chế bảo vệ não như quá trình tái tạo tế bào thần kinh, cơ chế loại bỏ chất thải (clearance) suy giảm. Điều này làm giảm khả năng loại bỏ các protein “độc hại” hoặc bị gấp sai cấu trúc, dẫn đến tích tụ lâu dần. Ví dụ, các hệ thống như microglia, lysosome hay con đường ubiquitin–proteasome không còn hoạt động hiệu quả như trước, vì vậy nguy cơ tổn thương não tăng lên theo tuổi tác.
- Yếu tố di truyền: Một số bệnh thoái hóa thần kinh có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền. Trong bệnh Alzheimer, đột biến ở gen như APP, presenilin I và II hoặc biến thể của apolipoprotein E (như allele ε4) có thể làm tăng khả năng hình thành mảng amyloid hay rối loạn tau. Ở bệnh Parkinson, sự biểu hiện bất thường của gen SNCA (mã hóa α‑synuclein) cũng là nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự tích tụ thể Lewy trong tế bào thần kinh.
- Stress oxy hóa và viêm mạn tính: Quá trình stress oxy hóa – tức là sự gia tăng gốc tự do (ROS) và mất cân bằng hệ chống oxy hóa – đóng vai trò quan trọng trong tổn thương tế bào thần kinh. Những gốc tự do này có thể gây tổn hại màng tế bào, ADN, và kích hoạt các con đường viêm. Ngoài ra, viêm mãn tính (inflammaging) cũng góp phần lớn vào thoái hóa não khi các tế bào miễn dịch trong hệ thần kinh bị kích hoạt liên tục và tạo ra các tác nhân gây hại.
- Tích tụ protein bất thường: Một cơ chế rất nổi bật trong nhiều bệnh thoái hóa thần kinh là sự tích tụ các protein bất thường. Ví dụ, trong Alzheimer có amyloid‑β và tau tạo thành các mảng ngoài tế bào hoặc đám rối sợi thần kinh trong tế bào. Trong bệnh Parkinson, α‑synuclein bị gấp sai cấu trúc và tạo thành thể Lewy, gây tổn thương nơ‑ron. Nguyên nhân không chỉ là do tăng sản xuất mà còn do suy giảm cơ chế thải trừ các protein này theo tuổi tác.
- Lối sống và môi trường: Những thói quen sinh hoạt không lành mạnh làm gia tăng nguy cơ thoái hóa não theo thời gian. Ví dụ: hút thuốc, chế độ ăn nghèo (thiếu chất chống oxy hóa), thiếu vận động thể chất, hoặc sống trong môi trường ô nhiễm đều có thể khiến não chịu thêm áp lực tổn thương.
- Bệnh mạn tính đi kèm: Những bệnh lý mạn tính như tiểu đường, cao huyết áp hoặc bệnh tim mạch có thể làm trầm trọng thêm tổn thương não. Khi vi mạch não bị tổn thương liên tục, khả năng nuôi dưỡng tế bào thần kinh bị suy giảm, dẫn đến thoái hóa dần theo thời gian.
Dấu hiệu nhận biết sớm bệnh thoái hóa não
Việc phát hiện sớm bệnh thoái hóa não rất quan trọng vì càng can thiệp sớm, khả năng kiểm soát càng cao. Dưới đây là các triệu chứng gợi ý bạn nên lưu ý:
- Thay đổi về nhận thức: Chẳng hạn mất trí nhớ lặp lại, khó nhớ tên người, sự kiện, hoặc cảm thấy suy giảm khả năng học hỏi.
- Khó khăn trong tư duy và quyết định: Chậm rãi hơn trong đưa ra lựa chọn, mất tập trung, suy giảm khả năng lên kế hoạch.
- Thay đổi về ngôn ngữ hoặc giao tiếp: Khó tìm từ, lắp bắp khi nói, quên ý chính trong câu chuyện.
- Rối loạn vận động hoặc phối hợp (nếu vùng não vận động bị ảnh hưởng): Ví dụ đi đứng không vững, tay run, khó kiểm soát cử động.
- Thay đổi về tâm trạng hoặc hành vi: Trầm cảm, lo âu, mặc cảm, thay đổi tính cách bất thường.
Hình ảnh não và các chỉ dấu sinh học có thể phát hiện tổn thương thần kinh trước khi triệu chứng rõ ràng xuất hiện. Nếu bạn hoặc người thân gặp các dấu hiệu trên kéo dài, cần sớm tới khám chuyên khoa để đánh giá và can thiệp kịp thời.

Ai có nguy cơ cao mắc bệnh thoái hóa não?
Một số nhóm người có nguy cơ cao hơn mắc bệnh thoái hóa não, cụ thể:
- Người tuổi cao, đặc biệt sau 65 tuổi, vì khả năng bù đắp tổn thương thần kinh giảm.
- Có tiền sử gia đình hoặc bản thân từng mắc các bệnh thần kinh thoái hóa.
- Những người có bệnh lý mạn tính như tiểu đường, cao huyết áp, rối loạn mỡ máu, bệnh tim mạch.
- Người có lối sống không lành mạnh: Hút thuốc, uống rượu nhiều, ít vận động, chế độ ăn nghèo dưỡng chất.
- Người bị tổn thương não hoặc bệnh lý thần kinh trước đây (chấn thương sọ não, đột quỵ và viêm não…).
- Những người chịu ô nhiễm môi trường, tiếp xúc lâu dài với hóa chất độc hại hoặc sống trong khu vực có chất lượng không khí kém.
Việc nhận diện nhóm nguy cơ giúp chủ động hơn trong việc kiểm soát và theo dõi sức khỏe não bộ.
Bệnh thoái hóa não có nguy hiểm không?
Bệnh thoái hóa tiểu não tiến triển âm thầm nhưng rất nguy hiểm vì tổn thương tế bào thần kinh gần như không hồi phục. Các nghiên cứu mô học và hình ảnh não đã chứng minh rằng tế bào Purkinje – một loại tế bào quan trọng giúp điều phối vận động – bị mất đáng kể trong nhiều bệnh thoái hóa thần kinh, từ ALS (xơ cứng teo cơ bên) đến các dạng FTD (sa sút não trước trán) và bệnh di truyền SCA21. Việc mất tế bào Purkinje dẫn trực tiếp đến suy giảm khả năng phối hợp vận động, mất thăng bằng và các triệu chứng vận động khác.
Trong nghiên cứu “Genotype‑associated cerebellar profiles in ALS” (2021), các nhà khoa học đã sử dụng MRI trên 271 bệnh nhân ALS và phát hiện thể tích chất xám tiểu não giảm ở những bệnh nhân mang đột biến gen C9orf72 và ATXN2. Kết quả này cho thấy tổn thương tiểu não diễn ra theo kiểu đặc hiệu theo gen, góp phần làm trầm trọng các triệu chứng như khó nói, khó nuốt và rối loạn nhận thức.
Tương tự, nghiên cứu “Involvement of the dentate nucleus in ALS” (2020) cho thấy tổn thương chức năng và kết nối của nhân răng tiểu não liên quan đến sự giảm phối hợp vận động và suy giảm chức năng thần kinh, dù không gây teo rõ rệt về thể tích.
Các nghiên cứu về FTD cũng chỉ ra vai trò quan trọng của tiểu não trong nhận thức. Trong nghiên cứu “Cerebellar dysfunction in frontotemporal dementia” (2025), các nhà khoa học phát hiện bệnh nhân FTD mang đột biến C9orf72 có teo tiểu não cả thùy trước và thùy sau, đồng thời mất kết nối cấu trúc và chức năng giữa tiểu não và các vùng não khác. Điều này giải thích một phần lý do vì sao người bệnh FTD không chỉ bị rối loạn vận động mà còn gặp vấn đề về hành vi, nhận thức và kiểm soát cảm xúc.
Không chỉ trong các bệnh thần kinh phổ biến, thoái hóa tiểu não còn xuất hiện ở các bệnh di truyền và bệnh neuron vận động khác. Nghiên cứu về TMEM240 và SCA21 (2020) cho thấy đột biến gen TMEM240 gây thoái hóa tế bào Purkinje, dẫn đến mất phối hợp vận động nghiêm trọng. Trong khi đó, nghiên cứu “Cerebellar pathology in Spinal Muscular Atrophy” (2025) đã chứng minh tổn thương Purkinje và thay đổi kết nối tiểu não ở bệnh SMA, góp phần làm trầm trọng tình trạng yếu cơ, vận động kém và các biến chứng thần kinh.
Từ các nghiên cứu trên, có thể thấy rằng thoái hóa tiểu não là một quá trình tiến triển từ từ nhưng không hồi phục, ảnh hưởng đồng thời đến vận động và nhận thức. Hậu quả là người bệnh giảm khả năng tự lập, phụ thuộc vào chăm sóc, dễ té ngã, suy giảm chất lượng cuộc sống, và gặp nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Cách điều trị và hỗ trợ cải thiện thoái hóa não
Mặc dù chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn cho nhiều dạng thoái hóa não, nhưng có rất nhiều phương pháp hỗ trợ giúp chậm tiến triển bệnh và nâng cao chất lượng cuộc sống. Dưới đây một số hướng chính:
- Thuốc điều trị triệu chứng: Tùy loại bệnh cụ thể (ví dụ Alzheimer’s, Parkinson’s…), bác sĩ có thể kê các thuốc giúp cải thiện nhận thức, vận động, hoặc các triệu chứng kèm theo.
- Liệu pháp hỗ trợ vận động – vật lý trị liệu: Giúp duy trì khả năng vận động, giảm co cứng, tăng linh hoạt, cải thiện thăng bằng.
- Tâm lý trị liệu và hỗ trợ xã hội: Người bệnh và gia đình cần hỗ trợ về tâm lý, giao tiếp, kết nối xã hội để giảm cảm giác cô đơn, trầm cảm.
- Điều chỉnh lối sống:
- Tập thể dục đều đặn, ít nhất 150 phút/tuần ở mức vừa phải.
- Dinh dưỡng lành mạnh: giàu rau xanh, cá, hạt, ít thịt đỏ và đường tinh luyện.
- Giấc ngủ đủ và hạn chế stress.
- Tham gia các nghiên cứu/chương trình sàng lọc sớm: Nhờ các biomarker, hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) có thể phát hiện tổn thương não sớm.
- Hỗ trợ nâng cao nhận thức cho người thân: Giúp họ hiểu bệnh, cách chăm sóc, giao tiếp phù hợp với người bệnh.
Một điểm cần lưu ý khi chúng ta nói tới căn bệnh thoái hoá tiểu não thì trong thực tế việc phân biệt vùng não bị thoái hóa rõ ràng cũng rất quan trọng, vì mỗi vùng (ví dụ tiểu não, vỏ não, hạch nền…) đều ảnh hưởng khác nhau tới nhận thức và vận động.

Cách phòng ngừa thoái hóa não từ sớm
Phòng ngừa luôn là chìa khóa, bạn hoàn toàn có thể chủ động giảm nguy cơ mắc bệnh thoái hóa não bằng những hành động đơn giản nhưng hiệu quả:
- Duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh: Tăng rau xanh, trái cây, cá, các loại hạt; hạn chế thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, đường.
- Tăng cường vận động hàng ngày: Đi bộ, bơi, đạp xe, tham gia hoạt động thể thao nhẹ… giúp tăng tuần hoàn não và duy trì tế bào thần kinh.
- Giữ tinh thần minh mẫn: Học ngoại ngữ, chơi nhạc, các trò chơi kích thích trí óc giúp tạo lập “dự trữ thần kinh” (cognitive reserve).
- Kiểm soát các yếu tố nguy cơ mạn tính: Cao huyết áp, tiểu đường, mỡ máu, béo phì… điều trị tốt sẽ giảm thiểu tổn thương mạch máu não.
- Hạn chế ô nhiễm môi trường và tiếp xúc độc tố: Nếu có thể, tránh nơi có khói, bụi mịn, hóa chất độc hại.
- Ngủ đủ giấc và quản lý stress tốt: Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong “dọn dẹp” chất thải trong não bộ mỗi đêm.
- Khám sức khỏe định kỳ, nếu có dấu hiệu bất thường nên sớm đi khám chuyên khoa thần kinh.
Hiểu rõ bệnh thoái hóa não là gì giúp nhận biết sớm các triệu chứng và chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe não bộ. Việc duy trì lối sống lành mạnh, chế độ dinh dưỡng hợp lý cùng các thói quen rèn luyện trí não sẽ góp phần làm chậm quá trình thoái hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nguồn tham khảo:
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35771383/
- https://alzres.biomedcentral.com/articles/10.1186/s13195-022-01081-w?utm
- https://bmcpublichealth.biomedcentral.com/articles/10.1186/1471-2458-14-653?utm
THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Bài viết của: Dược sĩ Lâm Huệ Kim


